| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GD20-022G-4 |
| Công suất định mức | 22 kW |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380V-440V AC (-15%~+10%) |
| Tần số ngõ vào | 50 Hz / 60 Hz (±5%) |
| Số pha ngõ vào | 3 Pha |
| Dòng điện ngõ vào định mức | 45 A |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 0V đến Điện áp ngõ vào định mức |
| Tần số ngõ ra | 0 Hz đến 400 Hz |
| Số pha ngõ ra | 3 Pha |
| Dòng điện ngõ ra định mức | 45 A |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60 giây, 180% trong 3 giây |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển Vector vòng hở (SVC), Điều khiển V/F |
| Mô-men khởi động | 150% mô-men định mức tại 0.5 Hz (SVC) |
| Bộ phanh | Tích hợp bộ phanh (kết nối điện trở ngoài) |
| Cổng giao tiếp | RS485 (Modbus-RTU) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến 50°C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | Dưới 95% RH, không ngưng tụ |
| Phương pháp làm mát | Quạt gió |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 240 mm x 385 mm x 210 mm |
| Trọng lượng | 15 kg |
Download tài liệu Biến tần INVT GD20
➢ Operation Manual dòng biến tần INVT GD20 (EN)
➢ Thông số cơ bản dòng biến tần INVT GD20 (VI)
➢ Catalog INVT GD20 (EN)
➢ Thông số kỹ thuật biến tần INVT dòng GD20 (VI)
➢ GD20 CE Declaration of Conformity
Kích thước lắp đặt:

| Đơn vị đo | W1 | W2 | H1 | H2 | D1 | D2 |
| mm | 200.0 | 185.0 | 340.6 | 328.6 | 184.3 | 104.5 |

| Đơn vị đo | W1 | W2 | W3 | W4 | H1 | H2 | H3 | H4 | D1 | D2 |
| mm | 266 | 250 | 224 | 13 | 371 | 250 | 350.6 | 20.3 | 184.6 | 104 |






Nguyễn Đức Thành Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng chất lượng ổn, nhưng giá có thể hơi cao so với thị trường.
Lê Thị Ánh Nguyệt Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng tốt, shop giao nhanh, cảm ơn shop!