| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GD20-075G-4 |
| Công suất định mức | 75 kW |
| Điện áp vào định mức | 3 pha 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Tần số vào định mức | 50 Hz / 60 Hz (±5%) |
| Dòng điện vào định mức | 145 A |
| Điện áp ra định mức | 3 pha 0V ~ Điện áp vào định mức |
| Dòng điện ra định mức | 150 A |
| Tần số đầu ra | 0 Hz ~ 400 Hz |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển vector không cảm biến (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 3 giây |
| Ngõ vào số | 5 ngõ vào có thể lập trình (bao gồm 1 ngõ vào xung tốc độ cao) |
| Ngõ vào tương tự | 2 ngõ vào có thể lập trình (0-10V / 0-20mA / -10V đến +10V) |
| Ngõ ra số / Rơle | 1 ngõ ra xung tốc độ cao, 1 ngõ ra số, 2 ngõ ra rơle |
| Ngõ ra tương tự | 2 ngõ ra có thể lập trình (0-10V / 0-20mA) |
| Giao tiếp truyền thông | RS485 (Chuẩn Modbus RTU) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Quạt làm mát |
Download tài liệu Biến tần INVT GD20
➢ Operation Manual dòng biến tần INVT GD20 (EN)
➢ Thông số cơ bản dòng biến tần INVT GD20 (VI)
➢ Catalog INVT GD20 (EN)
➢ Thông số kỹ thuật biến tần INVT dòng GD20 (VI)
➢ GD20 CE Declaration of Conformity
Kích thước lắp đặt:

| Đơn vị đo | W1 | W2 | W3 | H1 | H2 | D1 | D2 |
| mm | 282.0 | 160.0 | 226.0 | 560.0 | 542.0 | 238.0 | 138.0 |

| Đơn vị đo | W1 | W2 | W3 | W4 | H1 | H2 | H3 | H4 | D1 | D2 |
| mm | 352 | 332 | 306 | 13 | 580 | 400 | 570 | 80 | 238 | 133.8 |






Trần Anh Tú Đã mua tại thanhthienphu.vn
Shop tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ tốt, rất đáng khen!
Trần Tấn Dũng Đã mua tại thanhthienphu.vn
Đóng gói cẩn thận, giao hàng nhanh chóng, rất hài lòng!