| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GD20-1R5G-S2 |
| Dòng sản phẩm | GD20 series |
| Công suất động cơ phù hợp | 1.5 kW |
| Điện áp ngõ vào | 1 pha 220-240V AC (-15% ~ +10%) |
| Tần số ngõ vào | 50/60 Hz (±5%) |
| Điện áp ngõ ra | 3 pha 0-240V AC |
| Dòng điện ngõ ra định mức | 7.5 A |
| Dải tần số ngõ ra | 0.00 Hz – 500.00 Hz |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 3 giây |
| Ngõ vào số | 5 kênh lập trình (bao gồm 1 kênh xung tốc độ cao) |
| Ngõ vào Analog | 2 kênh (VI: 0-10V/0-5V, CI: 0-20mA/4-20mA) |
| Ngõ ra Relay | 1 kênh |
| Ngõ ra Transistor | 1 kênh |
| Ngõ ra Analog | 1 kênh (0-10V hoặc 0-20mA) |
| Giao tiếp | RS485, hỗ trợ giao thức Modbus RTU |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | Dưới 95% RH, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động | Dưới 1000m |
| Chức năng bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá tải, quá nhiệt, lỗi pha ngõ ra, v.v. |
Download tài liệu Biến tần INVT GD20
➢ Operation Manual dòng biến tần INVT GD20 (EN)
➢ Thông số cơ bản dòng biến tần INVT GD20 (VI)
➢ Catalog INVT GD20 (EN)
➢ Thông số kỹ thuật biến tần INVT dòng GD20 (VI)
➢ GD20 CE Declaration of Conformity
Kích thước lắp đặt:

| Đơn vị đo | W1 | W2 | H1 | H2 | D1 | D2 |
| mm | 80.0 | 60.0 | 185.0 | 175.0 | 140.5 | 137.3 |

| Đơn vị đo | W1 | H1 | H3 | H4 | D1 | D2 |
| mm | 80.0 | 185.0 | 35.4 | 36.6 | 140.5 | 137.3 |






Vũ Minh Thắng Đã mua tại thanhthienphu.vn
Shop tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ tốt, rất đáng khen!
Nguyễn Thị Lan Hương Đã mua tại thanhthienphu.vn
Giao hàng nhanh nhưng chưa test nhiều, hy vọng bền lâu!