| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GD20-004G-S2 |
| Hãng sản xuất | INVT |
| Sê-ri | Goodrive20 |
| Công suất động cơ định mức | 4 Kilowatt |
| Điện áp ngõ vào định mức | 1 pha 220 Volt dòng xoay chiều (-15% đến +10%), 50 Hertz / 60 Hertz |
| Dòng điện ngõ ra định mức | 16 Ampe |
| Điện áp ngõ ra định mức | 3 pha, 0 đến Điện áp ngõ vào |
| Tần số ngõ ra | 0 đến 400 Hertz |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển Véc-tơ không cảm biến (SVC), Điều khiển V/F |
| Khả năng quá tải | 150% dòng điện định mức trong 60 giây; 180% dòng điện định mức trong 10 giây |
| Bộ hãm (Braking Unit) | Tích hợp sẵn |
| Ngõ vào số (Digital Input) | 5 ngõ vào, bao gồm 1 ngõ vào xung tốc độ cao HDI1 |
| Ngõ vào analog (Analog Input) | 2 ngõ vào: AI1: 0~10 Volt / 0~20 milliAmpe; AI2: 0~10 Volt / 0~20 milliAmpe |
| Ngõ ra số (Digital Output) | 1 ngõ ra Y collector hở, 1 ngõ ra rơ le |
| Ngõ ra analog (Analog Output) | 1 ngõ ra: AO1: 0~10 Volt / 0~20 milliAmpe |
| Cổng giao tiếp | RS485 (Modbus-RTU) |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, mất pha ngõ vào/ra, ngắn mạch và các lỗi khác. |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +40 độ C (giảm công suất nếu trên 40 độ C, tối đa 50 độ C) |
Download tài liệu Biến tần INVT GD20
➢ Operation Manual dòng biến tần INVT GD20 (EN)
➢ Thông số cơ bản dòng biến tần INVT GD20 (VI)
➢ Catalog INVT GD20 (EN)
➢ Thông số kỹ thuật biến tần INVT dòng GD20 (VI)
➢ GD20 CE Declaration of Conformity
Kích thước lắp đặt:

| Đơn vị đo | W1 | W2 | H1 | H2 | D1 | D2 |
| mm | 146.0 | 131.0 | 256.0 | 243.5 | 167.0 | 84.5 |

| Đơn vị đo | W1 | W2 | W3 | W4 | H1 | H2 | H3 | H4 | D1 | D2 |
| mm | 170.2 | 131 | 150 | 9.5 | 292 | 276 | 260 | 6 | 167 | 84.5 |






Chưa có đánh giá nào.