| Thông số kỹ thuật | Mô tả/Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GD20-011G-4 |
| Dòng sản phẩm | Biến tần INVT GD20 |
| Công suất | 11 kW |
| Điện áp ngõ vào | 3 pha 380V |
| Dải điện áp ngõ vào | 3 pha 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Tần số ngõ vào | 50Hz / 60Hz |
| Dải tần số ngõ vào | 50Hz / 60Hz (-5%) ~ (+5%) |
| Điện áp ngõ ra | 0V ~ Điện áp ngõ vào danh định |
| Tần số ngõ ra | 0Hz ~ 400Hz |
| Dòng điện ngõ ra danh định | 25 A |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 10 giây |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) |
| Thời gian tăng/giảm tốc | 0.00s ~ 65000s |
| Tần số sóng mang | 1kHz ~ 15kHz (Có thể điều chỉnh) |
| Phương thức truyền thông | Tích hợp Modbus RTU (RS485) |
| Độ bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C ~ 50°C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | Dưới 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt gió |
| Phương pháp hãm | Hãm DC, Khả năng kết nối bộ hãm động (tùy chọn) |
Download tài liệu Biến tần INVT GD20
➢ Operation Manual dòng biến tần INVT GD20 (EN)
➢ Thông số cơ bản dòng biến tần INVT GD20 (VI)
➢ Catalog INVT GD20 (EN)
➢ Thông số kỹ thuật biến tần INVT dòng GD20 (VI)
➢ GD20 CE Declaration of Conformity
Kích thước lắp đặt:

| Đơn vị đo | W1 | W2 | H1 | H2 | D1 | D2 |
| mm | 170.0 | 151.0 | 320.0 | 303.5 | 196.3 | 113.0 |

| Đơn vị đo | W1 | W2 | W3 | W4 | H1 | H2 | H3 | H4 | D1 | D2 |
| mm | 191.2 | 151 | 174 | 11.5 | 370 | 351 | 324 | 12 | 196.3 | 113 |






Nguyễn Minh Tuấn Đã mua tại thanhthienphu.vn
Đóng gói cẩn thận, giao hàng nhanh chóng, rất hài lòng!
Phạm Đình Nam Đã mua tại thanhthienphu.vn
Đóng gói cẩn thận, giao hàng nhanh chóng, rất hài lòng!