| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GD20-030G-4 |
| Công suất định mức | 30 kW |
| Điện áp nguồn vào | 3 pha 380V (-15%) ~ 440V (+10%) |
| Tần số nguồn vào | 50Hz/60Hz (±5%) |
| Điện áp nguồn ra | 3 pha 0V ~ Điện áp nguồn vào định mức |
| Tần số nguồn ra | 0 Hz ~ 400 Hz |
| Dòng điện ra định mức | 60 A |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển Vector không cảm biến (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 1 giây |
| Ngõ vào số | 5 (STI, S1-S4) |
| Ngõ vào Analog | 2 (AI1: 0~10V hoặc 0~20mA; AI2: 0~10V hoặc 0~20mA) |
| Ngõ ra Relay | 2 (TA/TB/TC, RA/RB/RC) |
| Ngõ ra Analog | 1 (AO: 0~10V hoặc 0~20mA) |
| Giao tiếp truyền thông | RS485 (Modbus-RTU) tích hợp sẵn |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Quạt làm mát |
Download tài liệu Biến tần INVT GD20
➢ Operation Manual dòng biến tần INVT GD20 (EN)
➢ Thông số cơ bản dòng biến tần INVT GD20 (VI)
➢ Catalog INVT GD20 (EN)
➢ Thông số kỹ thuật biến tần INVT dòng GD20 (VI)
➢ GD20 CE Declaration of Conformity
Kích thước lắp đặt:

| Đơn vị đo | W1 | W2 | H1 | H2 | D1 | D2 |
| mm | 250.0 | 230.0 | 400.0 | 380.0 | 202.0 | 123.5 |

| Đơn vị đo | W1 | W2 | W3 | W4 | H1 | H2 | H3 | H4 | D1 | D2 |
| mm | 316 | 300 | 274 | 13 | 430 | 300 | 410 | 55 | 202 | 118.3 |
Sơ đồ đấu nối dây GD20-030G-4
Video hướng dẫn đấu dây biến tần INVT GD20 bằng công tắc và biến trở ngoài chi tiết:
Hướng dẫn cách chọn biến tần INVT GD20 dựa vào mã hàng
Hình ảnh thực tế kho hàng và các dự án lắp đặt tủ điện biến tần INVT của Thanh Thiên Phú:










Lê Minh Phương Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm rất đẹp, vượt mong đợi, vote 5 sao!
Lê Thanh Bình Đã mua tại thanhthienphu.vn
Rất đáng đồng tiền, sẽ mua thêm các sản phẩm khác!