GD200A-090G/110P-4 Biến tần INVT GD200A 3P 380VAC 90/110kW

1,000,000 

5.0 (2 đánh giá) Đã bán 8.4k
Còn hàng
  • SKU: GD200A-090G-110P-4
  • Thông số kỹ thuật: GD200A high performance general vector inverter 3P 380VAC 90/110kW, input 190/225A, output 180/215A
  • Hãng sản xuất: INVT
  • Xuất hóa đơn công ty VAT
  • Cung cấp chứng từ nhập khẩu COCQ, tờ khai hải quan
  • Tình trạng: Hàng hóa có sẵn, mới 100%
  • Giảm thêm 6% khi mua sản phẩm cùng danh mục có giá cao hơn
Thanh Thiên Phú cam kết Thanh Thiên Phú cam kết
banner-cam-ket-dich-vu-khach-hang
Mua ngay

Mô tả sản phẩm

GD200A-090G/110P-4 Biến tần INVT 3P 380VAC 90/110kW, giải pháp truyền động mạnh mẽ và hiệu quả cho hệ thống của bạn, đã sẵn sàng tại thanhthienphu.vn.

Sản phẩm này mang lại khả năng kiểm soát tốc độ động cơ vượt trội, tiết kiệm năng lượng tối ưu và vận hành bền bỉ, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao. Hãy cùng thanhthienphu.vn khám phá thiết bị này nhé!

1. Thông tin chi tiết về sản phẩm GD200A-090G/110P-4

Thông số kỹ thuật Chi tiết
Tên sản phẩm GD200A-090G/110P-4 Biến tần INVT 3P 380VAC 90/110kW
Hãng sản xuất INVT
Dòng sản phẩm Goodrive 200A
Điện áp đầu vào 3 pha 380VAC (-15%) ~ 440VAC (+10%), 50/60Hz (±5%)
Công suất 90kW (Chế độ tải nặng – G) / 110kW (Chế độ tải nhẹ – P)
Dòng điện đầu ra 175A (90kW) / 210A (110kW)
Tần số đầu ra 0 – 400Hz
Chế độ điều khiển V/F, SVC (Sensorless Vector Control), VC (Vector Control)
Khả năng quá tải 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% trong 10 giây, 200% trong 1 giây
Mô-men khởi động 180% ở 0.25Hz (SVC), 200% ở 0Hz (VC)
Cấp bảo vệ IP20
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 50°C (giảm công suất trên 40°C)
Độ ẩm hoạt động 5% đến 95% RH, không ngưng tụ
Giao tiếp truyền thông Modbus RTU (RS485), tùy chọn: Profibus-DP, CANopen, Ethernet/IP, Profinet
Chức năng bảo vệ Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, ngắn mạch, chạm đất, lỗi truyền thông, lỗi CPU, lỗi bộ nhớ, lỗi quạt, …
Tiêu chuẩn CE, UL, RoHS
Ứng dụng Bơm, quạt, máy nén khí, băng tải, máy đùn, máy nghiền, máy trộn, máy ly tâm, máy công cụ, cẩu trục, thang máy, và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Kích thước (RxCxS) 420 x 650 x 350 mm (ước lượng, có thể thay đổi tùy theo phiên bản)
Trọng lượng 75 kg (ước lượng)

2. Cấu tạo sản phẩm

Biến tần INVT GD200A-090G/110P-4 được cấu tạo từ các thành phần chính sau:

  • Mạch chỉnh lưu (Rectifier): Chuyển đổi điện áp xoay chiều (AC) từ lưới điện thành điện áp một chiều (DC).
  • Mạch nghịch lưu (Inverter): Chuyển đổi điện áp DC thành điện áp AC có tần số và biên độ có thể điều chỉnh được để cung cấp cho động cơ. Sử dụng các IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) công suất cao.
  • Bộ lọc đầu vào (Input Filter): Giảm thiểu nhiễu điện từ (EMI) và sóng hài từ lưới điện.
  • Bộ lọc đầu ra (Output Filter): Giảm thiểu sóng hài và nhiễu điện từ trên điện áp đầu ra cung cấp cho động cơ, giúp bảo vệ động cơ và giảm tiếng ồn.
  • Điện trở hãm (Braking Resistor): Tiêu tán năng lượng dư thừa khi động cơ giảm tốc hoặc dừng, giúp tăng khả năng hãm và bảo vệ biến tần.
  • Mạch điều khiển (Control Board): Sử dụng bộ vi xử lý (CPU) và các thuật toán điều khiển tiên tiến (V/F, SVC, VC) để điều khiển chính xác tốc độ và mô-men của động cơ.
  • Màn hình hiển thị và bàn phím (HMI): Cho phép người dùng cài đặt, giám sát và điều khiển biến tần.
  • Quạt làm mát (Cooling Fan): Đảm bảo biến tần hoạt động ổn định trong phạm vi nhiệt độ cho phép.
  • Vỏ bảo vệ (Enclosure): Bảo vệ các thành phần bên trong khỏi bụi bẩn, độ ẩm và các tác động từ môi trường bên ngoài.
  • Cổng giao tiếp truyền thông (Communication Ports): Hỗ trợ các giao thức truyền thông như Modbus RTU (RS485), và các tùy chọn khác như Profibus-DP, CANopen, Ethernet/IP, Profinet, cho phép kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm (PLC, SCADA).

3. Các tính năng chính của sản phẩm

  • Điều khiển Vector vòng kín (VC) và Vector vòng hở (SVC): VC: Cung cấp khả năng điều khiển chính xác tốc độ và mô-men ở tốc độ thấp (0Hz), lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu mô-men khởi động cao như cẩu trục, thang máy. SVC: Đơn giản hơn VC, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu mô-men khởi động quá cao, nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất tốt và độ ổn định cao.
  • Điều khiển V/F: Chế độ điều khiển đơn giản, dễ cài đặt, phù hợp với các ứng dụng bơm, quạt.
  • Khả năng quá tải cao: Đảm bảo biến tần hoạt động ổn định và tin cậy ngay cả trong các điều kiện tải nặng và biến động.
  • Chức năng bảo vệ toàn diện: Bảo vệ biến tần và động cơ khỏi các sự cố như quá dòng, quá áp, mất pha, ngắn mạch, chạm đất, quá nhiệt, đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  • Tích hợp bộ lọc EMC: Giảm thiểu nhiễu điện từ, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn về tương thích điện từ.
  • Chức năng điều khiển PID: Tích hợp sẵn bộ điều khiển PID, cho phép điều khiển chính xác các đại lượng như áp suất, lưu lượng, nhiệt độ.
  • Chức năng PLC đơn giản: Cho phép lập trình các logic điều khiển đơn giản, tăng tính linh hoạt cho ứng dụng.
  • Hỗ trợ nhiều loại encoder: Tương thích với nhiều loại encoder khác nhau (incremental, resolver, …), đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác và phản hồi.
  • Chức năng tự động dò thông số động cơ (Auto-tuning): Tự động xác định các thông số của động cơ, giúp tối ưu hóa hiệu suất và đơn giản hóa quá trình cài đặt.
  • Giao diện thân thiện, dễ sử dụng: Màn hình LCD hiển thị rõ ràng, bàn phím trực quan, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, giúp người dùng dễ dàng cài đặt, giám sát và vận hành.
  • Hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông: Modbus RTU, Profibus-DP, CANopen, Ethernet/IP, Profinet (tùy chọn), cho phép kết nối dễ dàng với hệ thống điều khiển trung tâm.
  • Chức năng tiết kiệm năng lượng: Tối ưu hóa điện áp và dòng điện cung cấp cho động cơ, giảm thiểu tổn hao năng lượng, giúp tiết kiệm chi phí điện năng.
  • Chức năng điều khiển đa động cơ: Có thể điều khiển nhiều động cơ đồng bộ hoặc không đồng bộ.
  • Khả năng tùy biến cao: Có thể mở rộng các chức năng thông qua các card mở rộng (I/O, truyền thông, …).

4. Hướng dẫn kết nối sản phẩm với phần mềm

Chuẩn bị:

  • Biến tần INVT GD200A-090G/110P-4.
  • Máy tính cài đặt phần mềm giám sát và điều khiển của INVT (ví dụ: INVT Studio).
  • Cáp kết nối (ví dụ: cáp USB-RS485).
  • Tài liệu hướng dẫn sử dụng của biến tần và phần mềm.

Kết nối phần cứng:

  • Kết nối cáp USB-RS485 vào cổng USB của máy tính.
  • Kết nối đầu còn lại của cáp vào cổng RS485 trên biến tần (thường được đánh dấu là A, B hoặc +, -). Chú ý đấu đúng cực tính.
  • Cấp nguồn cho biến tần.

Cài đặt phần mềm:

  • Tải phần mềm INVT Studio từ trang web của INVT hoặc từ đĩa CD đi kèm (nếu có).
  • Cài đặt phần mềm theo hướng dẫn.
  • Đảm bảo chọn đúng driver cho cáp USB-RS485.

Thiết lập kết nối trong phần mềm:

Mở phần mềm INVT Studio.

Tạo một dự án mới (New Project) hoặc mở một dự án đã có.

Chọn loại biến tần (GD200A).

Thiết lập thông số kết nối:

  • Communication Port: Chọn cổng COM tương ứng với cáp USB-RS485 (kiểm tra trong Device Manager của Windows).
  • Baud Rate: Thường là 9600, 19200, 38400, 57600, hoặc 115200 bps (kiểm tra tài liệu của biến tần).
  • Data Bits: 8
  • Stop Bits: 1
  • Parity: None (hoặc Even, Odd – kiểm tra tài liệu của biến tần).
  • Slave Address: Địa chỉ của biến tần trên mạng RS485 (thường được cài đặt trên biến tần, mặc định là 1).

Kiểm tra kết nối:

  • Nhấn nút “Connect” hoặc “Online” trong phần mềm.
  • Nếu kết nối thành công, phần mềm sẽ hiển thị trạng thái kết nối và các thông số của biến tần.
  • Nếu kết nối không thành công, kiểm tra lại các bước trên, đảm bảo cáp kết nối chắc chắn, cài đặt thông số đúng và địa chỉ biến tần không trùng với thiết bị khác trên mạng.

Sử dụng phần mềm:

Sau khi kết nối thành công, bạn có thể sử dụng phần mềm để:

  • Giám sát các thông số hoạt động của biến tần (tần số, dòng điện, điện áp, tốc độ, mô-men, trạng thái lỗi, …).
  • Thay đổi các thông số cài đặt của biến tần.
  • Điều khiển biến tần (chạy/dừng, thay đổi tốc độ, …).
  • Sao lưu và phục hồi cấu hình của biến tần.
  • Cập nhật firmware cho biến tần.

5. Cách lập trình sản phẩm

Việc lập trình biến tần INVT GD200A-090G/110P-4 có thể được thực hiện thông qua bàn phím và màn hình tích hợp trên biến tần (HMI) hoặc thông qua phần mềm kết nối với máy tính (như hướng dẫn ở trên). Dưới đây là hướng dẫn cơ bản:

Truy cập chế độ lập trình:

  • Nhấn nút “PRG” (Program) trên bàn phím để vào chế độ lập trình.
  • Sử dụng các nút mũi tên lên/xuống để di chuyển qua các nhóm thông số (Function Groups).
  • Nhấn nút “DATA/ENT” (Data/Enter) để chọn một nhóm thông số.
  • Sử dụng các nút mũi tên lên/xuống để di chuyển đến thông số cần thay đổi.
  • Nhấn nút “DATA/ENT” để vào chế độ chỉnh sửa thông số.
  • Sử dụng các nút mũi tên lên/xuống để thay đổi giá trị thông số.
  • Nhấn nút “DATA/ENT” để lưu giá trị mới.
  • Nhấn nút “PRG” để thoát khỏi chế độ chỉnh sửa thông số.

Các nhóm thông số chính (Function Groups):

P0: Basic Parameters (Thông số cơ bản):

  • P0.00: Lựa chọn chế độ điều khiển (V/F, SVC, VC).
  • P0.01: Nguồn lệnh chạy/dừng (bàn phím, terminal, truyền thông).
  • P0.02: Nguồn lệnh tần số (bàn phím, analog input, truyền thông).
  • P0.03: Tần số lớn nhất.
  • P0.04: Tần số cơ bản (tần số định mức của động cơ).
  • P0.06, P0.07: Thời gian tăng tốc/giảm tốc.
  • P0.13, P0.14: Thông số động cơ (công suất, điện áp, dòng điện, tốc độ định mức).
  • P0.18: Chế độ dừng (dừng tự do, dừng theo thời gian giảm tốc, dừng bằng điện trở hãm).

P1: Motor Parameters (Thông số động cơ): Các thông số chi tiết của động cơ (nếu cần thiết).

P2: Vector Control Parameters (Thông số điều khiển vector): Các thông số liên quan đến chế độ điều khiển SVC và VC (nếu sử dụng).

P3: V/F Control Parameters (Thông số điều khiển V/F): Các thông số liên quan đến chế độ điều khiển V/F (nếu sử dụng).

P4: Input Terminal Functions (Chức năng đầu vào): Gán chức năng cho các terminal đầu vào số (DI).

P5: Output Terminal Functions (Chức năng đầu ra): Gán chức năng cho các terminal đầu ra số (DO) và đầu ra relay (RO).

P6: Analog Input/Output Functions (Chức năng đầu vào/ra tương tự): Cài đặt các thông số cho các đầu vào/ra tương tự (AI/AO).

P7: Communication Parameters (Thông số truyền thông): Cài đặt các thông số truyền thông (địa chỉ, tốc độ baud, …).

P8: Protection Parameters (Thông số bảo vệ): Cài đặt các thông số bảo vệ (quá dòng, quá áp, …).

P9: Advanced Functions (Chức năng nâng cao): Các chức năng nâng cao như PID, PLC đơn giản, …

PA: Monitoring Parameters (Thông số giám sát): Hiển thị các thông số hoạt động của biến tần.

Pb: Fault Records (Bản ghi lỗi): Lưu trữ các lỗi đã xảy ra.

Ví dụ cài đặt cơ bản (chế độ V/F):

  • Cài đặt thông số động cơ (P0.13, P0.14).
  • Chọn chế độ điều khiển V/F (P0.00 = 0).
  • Chọn nguồn lệnh chạy/dừng (ví dụ: terminal, P0.01 = 1).
  • Chọn nguồn lệnh tần số (ví dụ: analog input 1, P0.02 = 2).
  • Cài đặt tần số lớn nhất (P0.03, ví dụ: 50Hz).
  • Cài đặt thời gian tăng tốc/giảm tốc (P0.06, P0.07).
  • Cài đặt chế độ dừng (P0.18)
  • Lưu cấu hình.

Lưu ý:

  • Tham khảo tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết của biến tần INVT GD200A-090G/110P-4 để biết đầy đủ thông tin về các thông số và chức năng.
  • Cài đặt thông số phù hợp với ứng dụng và động cơ của bạn.
  • Thận trọng khi thay đổi các thông số, đặc biệt là các thông số bảo vệ.
  • Nếu không chắc chắn, hãy liên hệ với thanhthienphu.vn (hotline: 08.12.77.88.99) hoặc nhà cung cấp để được hỗ trợ.

6. Khắc phục một số lỗi thường gặp

Dưới đây là một số lỗi thường gặp và cách khắc phục trên biến tần INVT GD200A-090G/110P-4:

OC (Over Current – Quá dòng):

Nguyên nhân:

  • Tải quá lớn.
  • Thời gian tăng tốc quá ngắn.
  • Động cơ bị kẹt.
  • Ngắn mạch đầu ra.
  • Thông số động cơ không chính xác.
  • Lỗi phần cứng biến tần.

Khắc phục:

  • Kiểm tra tải và giảm tải nếu cần.
  • Tăng thời gian tăng tốc.
  • Kiểm tra và giải phóng động cơ nếu bị kẹt.
  • Kiểm tra dây dẫn và động cơ, đảm bảo không có ngắn mạch.
  • Kiểm tra và cài đặt lại thông số động cơ.
  • Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, liên hệ với thanhthienphu.vn để được hỗ trợ kỹ thuật.

OV (Over Voltage – Quá áp):

Nguyên nhân:

  • Điện áp lưới quá cao.
  • Thời gian giảm tốc quá ngắn (khi động cơ có quán tính lớn).
  • Lỗi phần cứng biến tần.

Khắc phục:

  • Kiểm tra điện áp lưới và đảm bảo nằm trong phạm vi cho phép.
  • Tăng thời gian giảm tốc.
  • Sử dụng điện trở hãm (nếu cần).
  • Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, liên hệ với thanhthienphu.vn.

UV (Under Voltage – Thấp áp):

Nguyên nhân:

  • Điện áp lưới quá thấp.
  • Mất pha.
  • Lỗi phần cứng biến tần.

Khắc phục:

  • Kiểm tra điện áp lưới và đảm bảo đủ điện áp.
  • Kiểm tra cầu chì và các kết nối, đảm bảo không có mất pha.
  • Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, liên hệ với thanhthienphu.vn.

OH (Over Heat – Quá nhiệt):

Nguyên nhân:

  • Nhiệt độ môi trường quá cao.
  • Quạt làm mát bị hỏng.
  • Tản nhiệt bị bẩn.
  • Biến tần hoạt động quá tải trong thời gian dài.

Khắc phục:

  • Đảm bảo biến tần được lắp đặt ở nơi thoáng mát.
  • Kiểm tra và thay thế quạt làm mát nếu bị hỏng.
  • Vệ sinh tản nhiệt.
  • Giảm tải hoặc sử dụng biến tần có công suất lớn hơn.

EF (External Fault – Lỗi bên ngoài):

  • Nguyên nhân: Lỗi từ các thiết bị bên ngoài được kết nối với biến tần (ví dụ: cảm biến, công tắc hành trình, …).
  • Khắc phục: Kiểm tra các thiết bị bên ngoài và khắc phục sự cố.

CE (Communication Error – Lỗi truyền thông):

Nguyên nhân:

  • Lỗi cáp kết nối.
  • Cài đặt thông số truyền thông không chính xác.
  • Địa chỉ biến tần trùng với thiết bị khác trên mạng.
  • Lỗi phần cứng biến tần.

Khắc phục:

  • Kiểm tra cáp kết nối và đảm bảo kết nối chắc chắn.
  • Kiểm tra và cài đặt lại thông số truyền thông.
  • Đảm bảo địa chỉ biến tần không trùng với thiết bị khác.
  • Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, liên hệ với thanhthienphu.vn.

OL (Over Load Động cơ quá tải):

  • Nguyên nhân: Động cơ phải làm việc quá công suất thiết kế.
  • Khắc phục: Giảm công suất làm việc của động cơ, đảm bảo phù hợp.

Lưu ý:

  • Khi xảy ra lỗi, biến tần sẽ hiển thị mã lỗi trên màn hình. Tham khảo tài liệu hướng dẫn sử dụng để biết ý nghĩa của mã lỗi và cách khắc phục.
  • Trước khi thực hiện bất kỳ biện pháp khắc phục nào, hãy đảm bảo ngắt nguồn điện của biến tần để đảm bảo an toàn.
  • Nếu không tự khắc phục được lỗi, hãy liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của thanhthienphu.vn theo hotline: 08.12.77.88.99. Địa chỉ: 20 đường 29, Khu phố 2, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Website:thanhthienphu.vn

7. Liên hệ thanhthienphu để được tư vấn

Bạn đã sẵn sàng trải nghiệm sức mạnh và hiệu quả vượt trội của biến tần INVT GD200A-090G/110P-4? Hãy để thanhthienphu.vn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục những đỉnh cao mới trong sản xuất công nghiệp.

Tại sao nên chọn thanhthienphu.vn?

  • Chuyên gia tận tâm: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe, tư vấn và hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của bạn.
  • Sản phẩm chính hãng: Chúng tôi cam kết cung cấp biến tần INVT GD200A-090G/110P-4 chính hãng, đầy đủ giấy tờ chứng nhận chất lượng (CO, CQ).
  • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi mang đến cho bạn mức giá tốt nhất thị trường, cùng nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn.
  • Dịch vụ hậu mãi chu đáo: Chúng tôi không chỉ bán sản phẩm, mà còn cung cấp dịch vụ bảo hành, bảo trì, sửa chữa chuyên nghiệp, nhanh chóng, giúp bạn an tâm sử dụng.
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn giải quyết mọi vấn đề kỹ thuật, mọi lúc, mọi nơi.
  • Giải pháp toàn diện: Chúng tôi cung cấp đầy đủ các giải pháp tự động hóa, từ biến tần, PLC, HMI, servo, đến các thiết bị điện công nghiệp khác, giúp bạn tối ưu hóa toàn bộ hệ thống sản xuất.

Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu biến tần INVT GD200A-090G/110P-4 với giá ưu đãi và dịch vụ tốt nhất từ thanhthienphu.vn!

Liên hệ ngay với chúng tôi:

  • Hotline: 08.12.77.88.99
  • Địa chỉ: 20 đường 29, Khu phố 2, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Website: thanhthienphu.vn

Thông số kỹ thuật GD200A-090G-110P-4

Mã sản phẩm GD200A-090G-110P-4
Thông số GD200A high performance general vector inverter 3P 380VAC 90/110kW, input 190/225A, output 180/215A
Kích thước 680x325x374
Hãng sản xuất INVT
Xuất xứ China
Bảo hành Bảo hành chính hãng 24 tháng

Download tài liệu Biến tần INVT GD200A

INVERTER GD200A Catalogue

Thông tin bổ sung

Định mức dòng vào190/225A
Định mức dòng ra180/215A
HãngINVT

Nhiều người tìm kiếm

Đánh giá sản phẩm

2 đánh giá cho GD200A-090G/110P-4 Biến tần INVT GD200A 3P 380VAC 90/110kW

5.0 Đánh giá trung bình
5 100% | 2 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá GD200A-090G/110P-4 Biến tần INVT GD200A 3P 380VAC 90/110kW
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụng
    1. Nguyễn Thế Minh Đã mua tại thanhthienphu.vn

      Giao hàng nhanh, đóng gói kỹ càng, dịch vụ tuyệt vời!

    2. Lê Trọng Nghĩa Đã mua tại thanhthienphu.vn

      Chất lượng cực kỳ tốt, cảm ơn shop!

    Sản phẩm cùng phân khúc

    Sản phẩm đã xem

    Bạn chưa xem sản phẩm nào.