| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7288-2DT16-0AA0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-200 SMART |
| Loại Mô đun | Mô đun Mở rộng Vào/Ra Số SM DT16 |
| Điện áp nguồn cấp (Giá trị danh định) | 24 Vôn một chiều |
| Dòng điện tiêu thụ từ bus backplane 5 Vôn một chiều (Tối đa) | 120 Miliampe |
| Tổn hao công suất (Điển hình) | 3 Oát |
| Số lượng ngõ vào số (Digital Inputs) | 8 |
| Loại ngõ vào | Sink / Source (PNP / NPN) |
| Điện áp ngõ vào (Giá trị danh định) | 24 Vôn một chiều |
| Điện áp ngõ vào cho tín hiệu ‘1’ | 15 đến 30 Vôn một chiều |
| Điện áp ngõ vào cho tín hiệu ‘0’ | 0 đến 5 Vôn một chiều |
| Độ trễ ngõ vào (0 đến 1 hoặc 1 đến 0) | Có thể cấu hình |
| Số lượng ngõ ra số (Digital Outputs) | 8 |
| Loại ngõ ra | Transistor (NPN – Sink) |
| Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra | Có (Điện tử) |
| Điện áp ngõ ra (Giá trị danh định) | 24 Vôn một chiều |
| Dòng điện ngõ ra cho tín hiệu ‘1’ (Tải thuần trở, tối đa) | 0.5 Ampe |
| Tổng dòng điện ngõ ra (Trên mỗi nhóm/mô đun) | 4 Ampe |
| Cách ly (Giữa Kênh và Bus Backplane) | 500 Vôn xoay chiều |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Lắp ngang) | 0 đến 55 Độ C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Lắp dọc) | 0 đến 45 Độ C |
| Kích thước (Rộng) | 45 Milimét |
| Kích thước (Cao) | 100 Milimét |
| Kích thước (Sâu) | 75 Milimét |
| Khối lượng (Xấp xỉ) | 160 Gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Hoàng Tuấn Kiệt Đã mua tại thanhthienphu.vn
Giao hàng nhanh, đóng gói kỹ càng, dịch vụ tuyệt vời!
Nguyễn Phương Thảo Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng về rất nhanh, chất lượng tuyệt vời, cực kỳ hài lòng!