| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7288-1SR20-0AA0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-200 SMART |
| Loại Mô-đun | CPU SR20 Nhỏ gọn, nguồn AC, ngõ vào DC, ngõ ra Rơ le |
| Điện áp nguồn cung cấp | 100 đến 240 V AC |
| Dải điện áp cho phép | 85 đến 264 V AC |
| Tần số lưới điện cho phép | 47 đến 63 Hz |
| Dòng điện ngõ vào (từ nguồn AC) | Tối đa 90 mA tại 240 V AC; Tối đa 180 mA tại 120 V AC |
| Dòng khởi động (Inrush current) | Tối đa 20 A tại 264 V |
| Tổn hao công suất | 7 W (Điển hình) |
| Bộ nhớ chương trình/dữ liệu (Work Memory) | 20 Kbyte |
| Bộ nhớ dữ liệu duy trì (Retentive Data Memory) | 10 Kbyte |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 khe cắm Micro SD Card (tối đa 16 Gbyte) |
| Số lượng ngõ vào số tích hợp | 12 |
| Kiểu ngõ vào số | 24 V DC, Sink/Source (IEC 61131-2 Loại 1) |
| Điện áp ngõ vào (Mức ‘1’) | 15 đến 30 V DC |
| Điện áp ngõ vào (Mức ‘0’) | 0 đến 5 V DC |
| Số lượng ngõ ra số tích hợp | 8 |
| Kiểu ngõ ra số | Rơ le (Relay) |
| Điện áp chuyển mạch của tiếp điểm | 5 đến 30 V DC; 5 đến 250 V AC |
| Dòng điện chuyển mạch của tiếp điểm (Tải thuần trở) | Tối đa 2 A |
| Bộ đếm tốc độ cao (High-Speed Counter) | 4 kênh (HSC1, HSC2, HSC3, HSC4), tổng cộng 100 kHz |
| Cổng giao tiếp tích hợp | 1 cổng Ethernet (PROFINET IO Controller), 1 cổng RS485 (PPI, Freeport, Modbus RTU Master/Slave) |
| Khả năng mở rộng | 1 bo mạch tín hiệu (Signal Board) |
| Đồng hồ thời gian thực | Có, độ chính xác +/- 120 giây/tháng |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 °C đến 55 °C (Lắp ngang), 0 °C đến 45 °C (Lắp dọc) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 90 mm x 100 mm x 75 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 370 g |
| Phần mềm lập trình | STEP 7-Micro/WIN SMART phiên bản V2.0 trở lên |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Phạm Đức Phong Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm xịn, mua đi mua lại mấy lần rồi!
Nguyễn Hoàng Bảo Đã mua tại thanhthienphu.vn
Mọi thứ đều ổn, đúng như quảng cáo, cảm ơn shop!