| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7288-1SR40-0AA1 |
| Loại sản phẩm | CPU SR40, Nguồn AC, Đầu vào DC, Đầu ra Rơle |
| Điện áp nguồn cung cấp (AC) | 85 đến 264 Vôn xoay chiều (AC) |
| Tần số lưới điện | 47 đến 63 Héc (Hz) |
| Dòng điện đầu vào (từ nguồn L1), tối đa | 0.2 Ampe tại 120 Vôn AC; 0.1 Ampe tại 240 Vôn AC |
| Tổn hao công suất, điển hình | 12 Oát (W) |
| Bộ nhớ làm việc tích hợp (Chương trình và Dữ liệu) | 40 Kilobyte |
| Bộ nhớ nạp tích hợp (EEPROM) | 1 Megabyte |
| Thời gian lưu trữ dữ liệu (retentive), điển hình | 100 giờ; ở 40 °C |
| Số lượng đầu vào số tích hợp | 24 |
| Loại điện áp đầu vào | Một chiều (DC) |
| Điện áp đầu vào số, định mức (DC) | 24 Vôn một chiều (DC) |
| Điện áp đầu vào số cho tín hiệu ‘1’, tối thiểu | 15 Vôn một chiều (DC) |
| Số lượng đầu ra số tích hợp | 16 |
| Loại đầu ra số | Rơle (Relay) |
| Bảo vệ ngắn mạch đầu ra số | Không; Cần bảo vệ bên ngoài |
| Khả năng chuyển mạch của tiếp điểm (với tải thuần trở), tối đa | 2 Ampe |
| Khả năng chuyển mạch của tiếp điểm (với tải đèn), tối đa | 30 Oát (W) với DC, 200 Oát (W) với AC |
| Số lượng bộ đếm tốc độ cao (HSC) | 6 |
| Tần số đếm (tối đa) | 100 Kilohéc (kHz) |
| Giao diện tích hợp | 1 x Ethernet (RJ45), 1 x RS485 (DB9) |
| Giao thức Ethernet được hỗ trợ | PROFINET IO Device, TCP/IP, ISO on TCP, Modbus TCP |
| Giao thức RS485 được hỗ trợ | Freeport, Modbus RTU Master/Slave, USS protocol |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh khi vận hành | 0 đến 55 °C (lắp ngang), 0 đến 45 °C (lắp dọc) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 150 Milimét x 100 Milimét x 81 Milimét |
| Khối lượng, xấp xỉ | 520 Gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Phạm Quốc Bảo Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm dùng tốt, nhưng hộp đựng có vẻ hơi đơn giản.
Vũ Hoàng Sơn Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng chuẩn đẹp, không có gì để chê, sẽ tiếp tục mua thêm!