| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GD20-004G-4 |
| Công suất định mức | 4 kW |
| Điện áp vào | 3 pha 380V-440V AC |
| Tần số vào | 50 Hz / 60 Hz |
| Dòng điện ra định mức | 9.5 A |
| Tần số ra | 0 Hz – 400 Hz |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển Vector vòng hở (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 3 giây |
| Tần số sóng mang | 1.0 kHz – 12.0 kHz (Mặc định 4.0 kHz) |
| Ngõ vào số (DI) | 5 |
| Ngõ vào Analog (AI) | 2 (AI1: 0-10V / 0-20mA; AI2: 0-10V / 0-20mA) |
| Ngõ ra số (DO) | 1 (Cực thu hở) |
| Ngõ ra Analog (AO) | 1 (0-10V hoặc 0-20mA) |
| Ngõ ra Relay | 1 (NO + NC) |
| Giao tiếp truyền thông | RS485 (Modbus RTU) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt gió |
Download tài liệu Biến tần INVT GD20
➢ Operation Manual dòng biến tần INVT GD20 (EN)
➢ Thông số cơ bản dòng biến tần INVT GD20 (VI)
➢ Catalog INVT GD20 (EN)
➢ Thông số kỹ thuật biến tần INVT dòng GD20 (VI)
➢ GD20 CE Declaration of Conformity
Kích thước lắp đặt:

| Đơn vị đo | W1 | W2 | H1 | H2 | D1 | D2 |
| mm | 146.0 | 131.0 | 256.0 | 243.5 | 167.0 | 84.5 |

| Đơn vị đo | W1 | W2 | W3 | W4 | H1 | H2 | H3 | H4 | D1 | D2 |
| mm | 170.2 | 131 | 150 | 9.5 | 292 | 276 | 260 | 6 | 167 | 84.5 |






Nguyễn Thế Bảo Đã mua tại thanhthienphu.vn
Chất lượng xứng đáng với giá tiền, mua là không hối hận!
Trần Minh Huyền Đã mua tại thanhthienphu.vn
Dùng được một thời gian rồi, rất ưng ý, đáng đồng tiền!