| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9F94425 |
| Dòng sản phẩm | Acti9 iC60H |
| Mô tả cực | 4P |
| Dòng điện định mức (In) | 25 A |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icn) | 15 kA tại 220-240 V AC 50/60 Hz theo tiêu chuẩn IEC 60898-1 và EN 60898-1 |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 40 kA tại 220-240 V AC 50/60 Hz theo tiêu chuẩn IEC 60947-2 và EN 60947-2 |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 220-240 V AC 50/60 Hz |
| Điện áp cách ly định mức (Ui) | 500 V AC 50/60 Hz theo tiêu chuẩn IEC 60947-2 và EN 60947-2 |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV theo tiêu chuẩn IEC 60947-2 và EN 60947-2 |
| Tần số mạng | 50/60 Hz |
| Đường cong đặc tuyến | C |
| Công nghệ bộ ngắt | Từ nhiệt |
| Khả năng cách ly | Có, theo tiêu chuẩn IEC 60947-2 và EN 60947-2 |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN |
| Số bước 9mm | 8 |
| Chiều cao | 85 mm |
| Chiều rộng | 72 mm |
| Chiều sâu | 78.5 mm |
| Tiêu chuẩn | IEC 60898-1, EN 60898-1, IEC 60947-2, EN 60947-2 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 theo tiêu chuẩn IEC 60529 IP40 trong tủ điện dạng module theo tiêu chuẩn IEC 60529 |
| Độ ô nhiễm | 3 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -35 đến 70 °C |
| Nhiệt độ môi trường lưu trữ | -40 đến 85 °C |
| Độ bền cơ khí | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ tại 220 V AC 50/60 Hz |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Trần Thị Mỹ Linh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Dùng được một thời gian rồi, rất ưng ý, đáng đồng tiền!