| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9F94310 |
| Loại sản phẩm | Bộ ngắt mạch thu nhỏ (MCB) |
| Số cực bảo vệ | 3P |
| Dòng định mức (In) | 10 A |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn định mức (Icu) | 15 kA tại 220…240 V AC 50/60 Hz (theo EN/IEC 60947-2) |
| 10 kA tại 380…415 V AC 50/60 Hz (theo EN/IEC 60947-2) | |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 220…240 V AC 50/60 Hz |
| 380…415 V AC 50/60 Hz | |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500 V AC 50/60 Hz (theo EN/IEC 60947-2) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV (theo EN/IEC 60947-2) |
| Loại đường cong đặc tuyến | C |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | EN/IEC 60898-1, EN/IEC 60947-2 |
| Độ bền cơ khí | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ (AC-1 theo EN/IEC 60947-2) |
| 10000 chu kỳ (AC-1 theo EN/IEC 60898-1) | |
| Kiểu lắp đặt | Gắn kẹp |
| Hỗ trợ lắp đặt | Thanh ray DIN |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 85 mm x 54 mm x 78.5 mm |
| Loại kết nối – Đầu cuối | Đầu cuối kiểu đường hầm (trên hoặc dưới) |
| Cáp cứng: 1…25 mm² | |
| Cáp mềm/có ferrule: 1…16 mm² | |
| Mô-men siết | 2 N.m (tại đầu trên hoặc dưới) |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP20 (theo IEC 60529) |
| Mức độ ô nhiễm | 3 (theo IEC 60947-2) |
| Nhiệt độ không khí xung quanh khi hoạt động | -35…70 °C |
| Nhiệt độ không khí xung quanh khi lưu trữ | -40…85 °C |
| Độ cao hoạt động | 0…2000 m |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Lê Thị Ngọc Trâm Đã mua tại thanhthienphu.vn
Chất lượng xứng đáng với giá tiền, mua là không hối hận!