| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7232-4HF50-0XB0 |
| Họ sản phẩm | SM 1232 Mô-đun ngõ ra tương tự |
| Mô tả sản phẩm | SIMATIC S7-1200 G2, Ngõ ra tương tự, SM 1232, 8 AO, +/-10 V, 14 bit độ phân giải hoặc 0-20mA/4-20mA, 14 bit độ phân giải |
| Điện áp cung cấp (Giá trị định mức một chiều) | 24 V |
| Dòng điện đầu vào (từ bus backplane 5 V một chiều, tối đa) | 90 mA |
| Tổn hao công suất (Giá trị định mức) | 2.5 W |
| Số lượng ngõ ra tương tự | 8 |
| Ngõ ra điện áp | Có |
| Ngõ ra dòng điện | Có |
| Dải ngõ ra, điện áp | -10 V đến +10 V, 0 V đến 10 V |
| Dải ngõ ra, dòng điện | 0 mA đến 20 mA, 4 mA đến 20 mA |
| Trở kháng tải (trong dải ngõ ra điện áp, tối thiểu) | 1 kΩ |
| Trở kháng tải (trong dải ngõ ra dòng điện, tối đa) | 600 Ω |
| Độ phân giải với quá dải (bit) | 14 bit |
| Thời gian chuyển đổi (mỗi kênh, điển hình) | 625 µs |
| Cách ly giữa các kênh và bus backplane | Có (Cách ly chức năng) |
| Cách ly được kiểm tra với | 707 V một chiều (kiểm tra loại) |
| Cấp độ bảo vệ theo tiêu chuẩn EN 60529 | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh trong quá trình vận hành | -20 °C đến +60 °C (lắp đặt ngang), -20 °C đến +50 °C (lắp đặt dọc) |
| Kích thước (Rộng) | 45 mm |
| Kích thước (Cao) | 100 mm |
| Kích thước (Sâu) | 75 mm |
| Khối lượng, xấp xỉ | 180 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút





Trần Văn Tiến Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng y hình, đóng gói chắc chắn, nhận hàng rất hài lòng!
Phạm Thị Minh Thư Đã mua tại thanhthienphu.vn
Đóng gói cẩn thận, giao hàng nhanh chóng, rất hài lòng!