| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7221-1BH32-0XB0 |
| Loại sản phẩm | Module đầu vào số SM 1221 |
| Số lượng đầu vào số | 16 |
| Điện áp cung cấp (Giá trị định mức một chiều) | 24 V một chiều |
| Dòng điện đầu vào (từ điện áp cung cấp L+, tối đa) | 140 mA |
| Kiểu đầu vào (Sink/Source) | Sink/Source (IEC 61131-2 Loại 3) |
| Điện áp đầu vào (Giá trị định mức một chiều) | 24 V một chiều |
| Điện áp đầu vào cho tín hiệu “0” | Tối đa 5 V một chiều |
| Điện áp đầu vào cho tín hiệu “1” | Tối thiểu 15 V một chiều |
| Dòng điện đầu vào (cho tín hiệu “1”, điển hình) | 4 mA |
| Độ trễ đầu vào (có thể lựa chọn) | 0.1 ms, 0.2 ms, 0.4 ms, 0.8 ms, 1.6 ms, 3.2 ms, 6.4 ms, 10 ms, 12.8 ms, 20 ms |
| Chiều dài cáp tối đa (không bọc giáp) | 500 mét |
| Chiều dài cáp tối đa (bọc giáp) | 1000 mét |
| Cách ly giữa kênh và bus backplane | Có (Kiểm tra với 500 V một chiều) |
| Tổn hao công suất (điển hình) | 1.5 W |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (lắp ngang) | -20 °C đến +60 °C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (lắp dọc) | -20 °C đến +50 °C |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 45 mm x 100 mm x 75 mm |
| Khối lượng (xấp xỉ) | 170 gam |
Download tài liệu PLC S7-1200
➢ PLC S7-1200 Catalogue
➢ Datasheet 6ES7221-1BH32-0XB0






