| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7231-5QD32-0XB0 |
| Loại module | Module mở rộng tín hiệu Analog Input |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-1200 |
| Loại tín hiệu hỗ trợ | Thermocouple (TC), mV |
| Số kênh Analog Input | 4 kênh |
| Loại Thermocouple hỗ trợ | Type J, K, T, E, N, R, S, B, C, TXK/BT |
| Dải đo Thermocouple Type J | -210°C đến +1200°C |
| Dải đo Thermocouple Type K | -270°C đến +1372°C |
| Dải đo Thermocouple Type T | -270°C đến +400°C |
| Dải đo Thermocouple Type E | -270°C đến +1000°C |
| Dải đo Thermocouple Type N | -270°C đến +1300°C |
| Dải đo Thermocouple Type R | -50°C đến +1767°C |
| Dải đo Thermocouple Type S | -50°C đến +1767°C |
| Dải đo Thermocouple Type B | +0°C đến +1820°C |
| Dải đo Thermocouple Type C | +0°C đến +2320°C |
| Dải đo Thermocouple Type TXK/BT | -50°C đến +1000°C |
| Dải đo điện áp | -25 mV đến +25 mV |
| Độ phân giải | 16 bit (bao gồm dấu) |
| Thời gian chuyển đổi | Khoảng 100 ms (tất cả 4 kênh, ở chế độ bình thường) |
| Sai số đo lường (ở 25°C) | Thường dưới 0.1% (tùy dải đo) |
| Điện áp hoạt động (từ CPU Bus) | 24V DC |
| Dòng tiêu thụ (từ CPU Bus 24V DC) | Khoảng 45 mA |
| Cách ly | Không cách ly giữa các kênh và Bus nội bộ |
| Kiểu kết nối | Đầu nối kiểu vít |
| Chiều rộng | 45 mm |
| Chiều cao | 100 mm |
| Chiều sâu | 75 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 160 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C (lắp ngang), -20°C đến +50°C (lắp dọc) |
| Nhiệt độ lưu trữ/vận chuyển | -40°C đến +70°C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút





