| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7222-1BF32-0XB0 |
| Loại sản phẩm | Mô-đun ngõ ra số SM 1222 |
| Điện áp cung cấp (Giá trị danh định DC) | 24 V |
| Dòng điện tiêu thụ từ bus backplane (tối đa) | 105 mA |
| Tổn hao công suất (điển hình) | 1.5 W |
| Số lượng ngõ ra số | 8 |
| Loại ngõ ra | Transistor (Source output / PNP) |
| Khả năng bảo vệ ngắn mạch | Có (Điện tử) |
| Giới hạn ngưỡng ngắn mạch (điển hình) | 1 A |
| Điện áp ngõ ra (cho tín hiệu “1”, Tối thiểu) | 20 V DC |
| Dòng điện ngõ ra (cho tín hiệu “1”, giá trị danh định) | 0.5 A |
| Dòng điện ngõ ra (cho tín hiệu “1”, phạm vi cho phép, tối đa) | 0.5 A |
| Độ trễ ngõ ra (“0” đến “1”, tối đa) | 50 µs |
| Độ trễ ngõ ra (“1” đến “0”, tối đa) | 200 µs |
| Tần số đóng cắt (với tải điện trở, tối đa) | 100 kHz |
| Tổng dòng điện các ngõ ra (trên mỗi nhóm, ngang) | 4 A |
| Chiều dài cáp tối đa (không bọc giáp) | 500 m |
| Chiều dài cáp tối đa (bọc giáp) | 1000 m |
| Cách ly giữa kênh và bus backplane | 500 V AC trong 1 phút |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 °C đến 55 °C (lắp ngang), 0 °C đến 45 °C (lắp dọc) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 45 mm x 100 mm x 75 mm |
| Khối lượng (xấp xỉ) | 180 g |
Download tài liệu PLC S7-1200
➢ PLC S7-1200 Catalogue
➢ Datasheet 6ES7222-1BF32-0XB0






Trần Tấn Dũng Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng chất lượng ổn, nhưng giá có thể hơi cao so với thị trường.
Trần Hữu Đức Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng về rất nhanh, chất lượng tuyệt vời, cực kỳ hài lòng!