| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7222-1BD30-0XB0 |
| Loại sản phẩm | Module tín hiệu số đầu ra (Signal Board Digital Output) |
| Mô tả sản phẩm | SIMATIC S7-1200, Signal Board SB 1222, 4 Đầu ra số, 24 Vôn Dòng một chiều, 200 kilohertz |
| Điện áp cung cấp tải L+ (Giá trị định mức) | 24 Vôn Dòng một chiều |
| Điện áp cung cấp tải L+ (Dải cho phép, thấp) | 20.4 Vôn Dòng một chiều |
| Điện áp cung cấp tải L+ (Dải cho phép, cao) | 28.8 Vôn Dòng một chiều |
| Dòng điện đầu vào (từ bus backplane 5 V DC, tối đa) | 140 miliampe |
| Tổn hao công suất (Giá trị điển hình) | 1 Oát |
| Số lượng đầu ra số | 4 |
| Loại đầu ra số | Transistor (Source output / p-switching) |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có (Điện tử) |
| Điện áp đầu ra (Đối với tín hiệu “1”, tối thiểu) | L+ (-0.8 Vôn) |
| Dòng điện đầu ra (Đối với tín hiệu “1”, giá trị định mức) | 0.5 Ampe |
| Dòng điện đầu ra (Đối với tín hiệu “0”, dòng dư, tối đa) | 10 microampe |
| Tần số chuyển mạch (Tải điện trở, tối đa) | 200 kilohertz |
| Tần số chuyển mạch (Tải cảm kháng, tối đa) | 0.5 Hertz |
| Tần số chuyển mạch (Tải đèn, tối đa) | 20 Hertz |
| Chiều dài cáp (Không bọc giáp, tối đa) | 500 mét |
| Chiều dài cáp (Bọc giáp, tối đa) | 1000 mét |
| Cách ly (Kiểm tra với) | 500 Vôn Dòng một chiều |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (ngang) | 0 độ C đến 55 độ C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (đứng) | 0 độ C đến 45 độ C |
| Kích thước (Rộng) | 38 milimét |
| Kích thước (Cao) | 62 milimét |
| Kích thước (Sâu) | 21 milimét |
| Khối lượng (Xấp xỉ) | 35 gam |
Download tài liệu PLC S7-1200
➢ PLC S7-1200 Catalogue
➢ Datasheet 6ES7222-1BD30-0XB0






