| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1231-5ND32-4XB0 |
| Loại sản phẩm | Mô đun đầu vào tương tự RTD SIPLUS SM 1231 |
| Điện áp cung cấp định mức (DC) | 24 V |
| Dòng điện đầu vào từ bus backplane 5 V DC, tối đa | 80 mA |
| Tổn hao công suất, điển hình | 1 W |
| Số lượng đầu vào tương tự | 4 |
| Loại đầu vào cho phép | Nhiệt điện trở (RTD), Điện trở |
| Dải đầu vào (Nhiệt điện trở) | Pt10, Pt50, Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000, Ni100, Ni120, Ni200, Ni500, Ni1000, Cu10, LG-Ni1000 (Tiêu chuẩn / Mở rộng) |
| Dải đầu vào (Điện trở) | 0 đến 150 Ω, 0 đến 300 Ω, 0 đến 600 Ω, 0 đến 6000 Ω |
| Độ phân giải bao gồm dấu | 15 bit + dấu (16 bit) |
| Thời gian tích hợp và chuyển đổi/Độ phân giải (tham số hóa) | 16,67 ms (60 Hz), 20 ms (50 Hz), 100 ms, 400 ms |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm tương đối hoạt động | 100 %, ngưng tụ / đóng băng cho phép, giới hạn độ ẩm tương đối phải được xem xét |
| Lớp phủ bảo vệ | Lớp phủ bảo vệ trên bảng mạch in và các linh kiện điện tử (Conformal Coating) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 45 mm x 100 mm x 75 mm |
| Khối lượng, xấp xỉ | 180 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút





Nguyễn Minh Tuấn Đã mua tại thanhthienphu.vn
Tôi đã mua thử và rất hài lòng, sẽ giới thiệu thêm bạn bè!
Lê Thanh Bình Đã mua tại thanhthienphu.vn
Mọi thứ đều tốt, nhưng cần cải thiện phần đóng gói một chút.