| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1231-4HD32-4XB0 |
| Dòng sản phẩm | SIPLUS S7-1200 SM 1231 Mô đun đầu vào tương tự |
| Số lượng đầu vào tương tự | 4 |
| Loại đầu vào | Điện áp hoặc Dòng điện (cấu hình được) |
| Dải đo đầu vào (Điện áp) | ±10 Volt, ±5 Volt, ±2.5 Volt |
| Dải đo đầu vào (Dòng điện) | 0 đến 20 Miliampe, 4 đến 20 Miliampe |
| Điện trở đầu vào (Đầu vào điện áp) | ≥ 9 Megaohm |
| Điện trở đầu vào (Đầu vào dòng điện) | Khoảng 250 Ohm (trở kháng shunt nội) |
| Độ phân giải (bao gồm cả bit dấu) | 13 bit (12 bit + dấu) |
| Thời gian chuyển đổi trên mỗi kênh (tối đa) | 625 Microgiây (50 Hertz), 521 Microgiây (60 Hertz) – tùy thuộc vào tần số nhiễu được cấu hình |
| Sai số hoạt động giới hạn (trong toàn bộ dải nhiệt độ) | Điện áp: ±0.6 %, Dòng điện: ±0.6 % |
| Cách ly giữa kênh và bus backplane | Có |
| Cách ly giữa các kênh | Không có |
| Điện áp nguồn cấp định mức (24 V Một chiều) | 24 Volt Một chiều (Dải cho phép: 20.4 đến 28.8 Volt Một chiều) |
| Tổn hao công suất (điển hình) | 1.5 Watt |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40 °C đến +70 °C (với các điều kiện lắp đặt cụ thể) |
| Độ ẩm tương đối hoạt động | Lên đến 100 %, có ngưng tụ / đóng băng nhẹ, yêu cầu lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có (theo tiêu chuẩn EN 60721-3-3 loại 3C4, 3S4) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 45 Milimét x 100 Milimét x 75 Milimét |
| Trọng lượng (xấp xỉ) | 180 Gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút





Lê Hoàng Duy Đã mua tại thanhthienphu.vn
Chất lượng hoàn hảo, chắc chắn sẽ giới thiệu bạn bè!
Trần Bảo Ngọc Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng chất lượng ổn, nhưng giá có thể hơi cao so với thị trường.