| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1222-1HH32-4XB0 |
| Dòng sản phẩm | SIPLUS S7-1200 |
| Loại mô đun | SM 1222, Mô đun đầu ra số (Digital Output) |
| Số lượng đầu ra số | 16 |
| Loại đầu ra | Rơ le (Relay) |
| Điện áp cung cấp tải định mức L+ | 24 Volt Dòng một chiều |
| Dải điện áp cung cấp tải L+ | 5 Volt đến 30 Volt Dòng một chiều / 5 Volt đến 250 Volt Dòng xoay chiều |
| Dòng điện đầu ra cho tín hiệu “1” (Tải thuần trở, tối đa) | 2 Ampere |
| Tổng dòng điện đầu ra (mỗi nhóm) | 8 Ampere |
| Khả năng chuyển mạch của tiếp điểm (với tải đèn, tối đa) | 30 Watt với Dòng một chiều / 200 Watt với Dòng xoay chiều |
| Cách ly giữa các kênh | Không có |
| Cách ly giữa các kênh, theo nhóm | 8 kênh một nhóm |
| Cách ly giữa kênh và bus backplane | Có (Cách ly quang) |
| Điện áp thử nghiệm cách ly | 1500 Volt Dòng xoay chiều |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40 °C đến +70 °C |
| Điều kiện môi trường mở rộng | Dựa trên EN 60721-3-3 Lớp 3C4 bao gồm sương muối, ISA-S71.04 mức G3 (lớp phủ bảo vệ) |
| Độ ẩm tương đối hoạt động | 10 % đến 95 %, không ngưng tụ |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có, trên bảng mạch in và các linh kiện điện tử |
| Chiều dài cáp tối đa (không chống nhiễu) | 150 mét |
| Chiều dài cáp tối đa (chống nhiễu) | 500 mét |
| Chỉ báo trạng thái LED | Có (LED xanh lá cho trạng thái của mỗi đầu ra) |
| Kích thước (Rộng) | 45 milimét |
| Kích thước (Cao) | 100 milimét |
| Kích thước (Sâu) | 75 milimét |
| Trọng lượng, khoảng | 220 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút





Bùi Văn Tiến Đã mua tại thanhthienphu.vn
Đóng gói cẩn thận, giao hàng nhanh chóng, rất hài lòng!
Nguyễn Thanh Hải Đã mua tại thanhthienphu.vn
Chất lượng hoàn hảo, chắc chắn sẽ giới thiệu bạn bè!