| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1222-1BH32-4XB0 |
| Dòng sản phẩm | SIPLUS SM 1222 |
| Mô tả sản phẩm | Mô đun tín hiệu số đầu ra, 16 Đầu ra số |
| Điện áp cung cấp tải L+ (Giá trị định mức) | 24 Volt một chiều |
| Điện áp cung cấp tải L+ (Dải cho phép, dưới) | 20.4 Volt một chiều |
| Điện áp cung cấp tải L+ (Dải cho phép, trên) | 28.8 Volt một chiều |
| Dòng tiêu thụ từ bus backplane (Điển hình) | 120 Milliampere |
| Số lượng đầu ra số | 16 |
| Loại đầu ra số | Transistor (Sink output/sourcing input) |
| Bảo vệ ngắn mạch đầu ra | Có (Điện tử) |
| Ngưỡng phản hồi bảo vệ ngắn mạch (Điển hình) | 1 Ampe |
| Điện áp đầu ra cho tín hiệu “1” (Tối thiểu) | L+ trừ 0.8 Volt |
| Dòng điện đầu ra cho tín hiệu “1” (Giá trị định mức) | 0.5 Ampe |
| Tổng dòng điện đầu ra (Trên mỗi nhóm, ngang/dọc ở 60°C) | 4 Ampe |
| Tổng dòng điện đầu ra (Trên mỗi mô đun, ngang/dọc ở 60°C) | 8 Ampe |
| Công suất tổn hao (Điển hình) | 4.5 Watt |
| Cách ly giữa kênh và bus backplane | 500 Volt xoay chiều thử nghiệm |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Mở rộng) | -40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm tương đối hoạt động (Mở rộng) | 10 đến 95 phần trăm, không ngưng tụ (Mức độ khắc nghiệt RH 2 theo IEC 60721-3-3) |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có (Lớp phủ trên mạch in và các linh kiện điện tử) |
| Kích thước (Rộng) | 45 Milimét |
| Kích thước (Cao) | 100 Milimét |
| Kích thước (Sâu) | 75 Milimét |
| Khối lượng (Xấp xỉ) | 210 Gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút





Bùi Thị Quỳnh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm dùng tốt, nhưng hộp đựng có vẻ hơi đơn giản.
Lê Thị Thanh Loan Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm tốt nhưng giao hàng hơi chậm hơn mong đợi.