| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1221-1BH32-4XB0 |
| Loại sản phẩm | Mô đun đầu vào số SIPLUS SM 1221 |
| Điện áp cung cấp (Giá trị định mức DC) | 24 V DC |
| Dòng điện đầu vào (từ bus backplane 5 V DC, tối đa) | 130 mA |
| Tổn hao công suất (điển hình) | 2.5 W |
| Số lượng đầu vào số | 16 |
| Loại đầu vào | Sink/Source (Loại 3 theo tiêu chuẩn IEC 61131) |
| Điện áp đầu vào (Giá trị định mức DC) | 24 V |
| Điện áp đầu vào (cho tín hiệu “0”) | -30 V đến +5 V |
| Điện áp đầu vào (cho tín hiệu “1”) | 15 V đến 30 V |
| Dòng điện đầu vào (cho tín hiệu “1”, điển hình) | 4 mA |
| Độ trễ đầu vào (có thể tham số hóa) | Có thể lựa chọn: 0.1 / 0.2 / 0.4 / 0.8 / 1.6 / 3.2 / 6.4 / 10 / 12.8 / 20 ms |
| Chiều dài cáp (có chống nhiễu, tối đa) | 500 m |
| Chiều dài cáp (không chống nhiễu, tối đa) | 300 m |
| Cách ly (Giữa kênh và bus backplane) | Có |
| Cách ly được kiểm tra với | 707 V DC (Type Test) / 500 V DC (Routine test) |
| Nhiệt độ môi trường khi hoạt động (Tối thiểu) | -40 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi hoạt động (Tối đa) | 70 °C; (60°C với lắp đặt ngang) |
| Độ ẩm tương đối (Hoạt động, tối đa) | 100 %; RH bao gồm ngưng tụ / đóng băng được phép (tạm thời) |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal coating) | Có (Phủ bảng mạch in và các linh kiện điện tử) |
| Kích thước (Rộng) | 45 mm |
| Kích thước (Cao) | 100 mm |
| Kích thước (Sâu) | 75 mm |
| Trọng lượng (xấp xỉ) | 180 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút





Phạm Tiến Đạt Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm này tốt hơn so với các sản phẩm trước tôi từng dùng!
Lê Thị Thùy Dương Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng chuẩn đẹp, không có gì để chê, sẽ tiếp tục mua thêm!