| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1214-1AG40-5XB0 |
| Dòng sản phẩm | SIPLUS S7-1200 |
| Loại Mô-đun | CPU 1214C DC/DC/DC (Bộ xử lý trung tâm nhỏ gọn) |
| Điện áp cung cấp đầu vào | 24 V DC |
| Dải điện áp cung cấp cho phép | 20.4 V đến 28.8 V DC |
| Dòng điện đầu vào (tối đa) | 1200 mA tại 24 V DC |
| Tổn hao công suất (tiêu biểu) | 12 W |
| Bộ nhớ làm việc (Chương trình và Dữ liệu) | 125 kbyte |
| Bộ nhớ tải | 4 Mbyte |
| Bộ nhớ duy trì (Retentive memory) | 10 kbyte |
| Thời gian xử lý cho hoạt động bit (tiêu biểu) | 0.08 µs |
| Thời gian xử lý cho hoạt động word (tiêu biểu) | 1.7 µs |
| Thời gian xử lý cho số học dấu phẩy động (tiêu biểu) | 2.3 µs |
| Số lượng ngõ vào số tích hợp | 14 |
| Loại ngõ vào số | 24 V DC, Sink/Source (IEC 61131-2 Loại 1) |
| Số lượng ngõ ra số tích hợp | 10 |
| Loại ngõ ra số | 24 V DC (Transistor) |
| Dòng điện ngõ ra số (tối đa) | 0.5 A mỗi ngõ ra (tải trở) |
| Số lượng ngõ vào tương tự tích hợp | 2 |
| Loại ngõ vào tương tự | 0 đến 10 V |
| Độ phân giải ngõ vào tương tự | 10 bit |
| Giao diện tích hợp | 1 x PROFINET (Ethernet) |
| Số cổng RJ45 | 1 |
| Hỗ trợ giao thức | PROFINET IO Controller/Device, TCP/IP, ISO-on-TCP, UDP, Modbus TCP, S7 communication |
| Bộ đếm tốc độ cao (HSC) | 6 |
| Ngõ ra xung (PTO/PWM) | 4 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40 °C đến +70 °C (Gắn ngang), -40 °C đến +50 °C (Gắn dọc) |
| Độ ẩm tương đối trong vận hành | 10% đến 95%, không ngưng tụ |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có, trên bo mạch và các linh kiện điện tử |
| Khả năng chống chịu hóa chất | Có (Theo ISA-S71.04 mức độ khắc nghiệt G1, G2, G3) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 100 mm x 100 mm x 75 mm |
| Khối lượng (xấp xỉ) | 425 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút





Trần Minh Huyền Đã mua tại thanhthienphu.vn
Mua về dùng thử thấy ổn, nhưng hy vọng shop cải thiện thêm.
Nguyễn Thế Bảo Đã mua tại thanhthienphu.vn
Nhìn chung là hài lòng nhưng giá hơi cao một chút.