| Tên thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9K24250 |
| Số cực | 2P |
| Dòng điện định mức (In) | 50 A |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icn) | 6 kA tại 230 V AC 50/60 Hz (IEC 60898-1) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 6 kA tại 220…240 V AC 50/60 Hz (EN/IEC 60947-2) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 6 kA tại <= 125 V DC (EN/IEC 60947-2) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 230/240 V AC 50/60 Hz |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 440 V AC 50/60 Hz (IEC 60947-2), 500 V (IEC 60898-1) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 4 kV (IEC 60947-2, IEC 60898-1) |
| Đường đặc tuyến | C |
| Kiểu lắp đặt | Gắn DIN rail |
| Độ bền cơ khí | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ (AC-1) theo IEC 60947-2 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60898-1, EN 60898-1, IEC 60947-2, EN 60947-2 |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 (IEC 60529), IP40 trong tủ (IEC 60529) |
| Kiểu kết nối | Cầu đấu dạng Tunnel |
| Kích thước dây cáp (mềm) | 1…25 mm² |
| Kích thước dây cáp (cứng) | 1…35 mm² |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25…60 °C |
| Nhiệt độ môi trường lưu trữ | -40…85 °C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Trần Hữu Hậu Đã mua tại thanhthienphu.vn
Shop tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ tốt, rất đáng khen!