| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9F84432 |
| Dòng sản phẩm | Acti 9 iC60N |
| Loại thiết bị | Aptomat (MCB) |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức (In) | 32 A |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icu) tại 400/415 V AC 50/60 Hz | 10 kA theo IEC 60947-2 / EN 60947-2 |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icu) tại 230/240 V AC 50/60 Hz | 10 kA theo IEC 60947-2 / EN 60947-2 |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icn) tại 230 V AC 50/60 Hz | 20 kA theo IEC 60898-1 / EN 60898-1 |
| Đặc tuyến | C |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 230/240 V AC, 400/415 V AC, < 440 V AC, 125 V DC |
| Điện áp cách ly định mức (Ui) | 500 V AC theo IEC 60947-2 / EN 60947-2 |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV theo IEC 60947-2 / EN 60947-2 |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Chế độ lắp đặt | Gài thanh DIN rail |
| Chiều rộng theo module 9mm | 16 |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 85 x 72 x 81 mm (ước lượng) |
| Trọng lượng | ~0.5 kg |
| Loại kết nối | Cầu đấu dạng kẹp vít |
| Tiết diện dây | 1…35 mm² (rắn), 1…25 mm² (mềm) |
| Momen siết | 3.5 N.m |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 (thiết bị), IP40 (trong tủ) |
| Độ ô nhiễm | 3 |
| Tiêu chuẩn | EN 60898-1, IEC 60898-1, EN 60947-2, IEC 60947-2 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -35…70 °C |
| Nhiệt độ môi trường lưu trữ | -40…85 °C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Bùi Văn Đạt Đã mua tại thanhthienphu.vn
Chất lượng ổn nhưng cần cải thiện thêm một chút về thiết kế.