| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9F74450 |
| Loại thiết bị | Cầu dao tự động thu nhỏ (MCB) |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức (In) | 50 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 400 V AC 50/60 Hz |
| Đường cong đặc tuyến | C |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icn) | 6 kA tại 400 V AC theo EN/IEC 60898-1 |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icu) | 6 kA tại 400 V AC theo EN/IEC 60947-2 |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch dịch vụ (Ics) | 6 kA tại 400 V AC theo EN/IEC 60947-2 (100% Icu) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500 V AC theo EN/IEC 60947-2 |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV theo EN/IEC 60947-2 |
| Công nghệ ngắt | Nhiệt từ |
| Tiêu chuẩn | EN/IEC 60898-1, EN/IEC 60947-2 |
| Chế độ lắp đặt | Gắn рейль DIN |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | -35…70 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40…85 °C |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP20 (khi lắp đặt trong vỏ tủ), IP40 (trong vỏ tủ dạng module) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Nguyễn Khánh Linh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm này tốt hơn so với các sản phẩm trước tôi từng dùng!