| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9F74110 |
| Số cực | 1P |
| Dòng điện định mức (In) | 10 A |
| Loại mạng | AC |
| Đường cong đặc tuyến | C |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icn) | 6 kA tại 230 V AC 50/60 Hz theo EN/IEC 60898-1 |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icu) | 6 kA tại 220…240 V AC 50/60 Hz theo EN/IEC 60947-2 |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 230 V AC 50/60 Hz |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500 V AC 50/60 Hz theo EN/IEC 60947-2 |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV theo EN/IEC 60947-2 |
| Tần số mạng | 50/60 Hz |
| Độ bền cơ khí | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ tại 230 V AC 50/60 Hz theo EN/IEC 60898-1 |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN |
| Bước 9mm | 2 |
| Chiều cao | 85 mm |
| Chiều rộng | 18 mm |
| Chiều sâu | 78.5 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 0.125 kg |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 (đầu nối), IP40 (trong tủ modular) |
| Nhiệt độ hoạt động | -35°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Tiêu chuẩn | EN/IEC 60898-1, EN/IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Nguyễn Hải Đăng Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm này tốt hơn so với các sản phẩm trước tôi từng dùng!