| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7231-5QF32-0XB0 |
| Loại sản phẩm | Mô-đun đầu vào tương tự SM 1231 TC |
| Điện áp cung cấp định mức (24 V một chiều) | Có |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn dưới (Một chiều) | 20.4 V |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn trên (Một chiều) | 28.8 V |
| Dòng tiêu thụ, từ bus backplane 5 V một chiều, tối đa | 80 mA |
| Tổn hao công suất, điển hình | 1.5 W |
| Số lượng đầu vào tương tự | 8 |
| Loại đầu vào | Cặp nhiệt điện (Thermocouple) / Điện áp (Voltage) |
| Các loại cặp nhiệt điện (TC) có thể sử dụng | Loại J, K, T, E, R, S, N, C, TXK/TXK(L) theo tiêu chuẩn IEC 60584 |
| Dải đo điện áp đầu vào | ± 80 mV |
| Độ phân giải (bao gồm dấu) | 15 bit + dấu (sign) |
| Thời gian tích hợp và chuyển đổi / độ phân giải trên mỗi kênh | Phụ thuộc vào cấu hình nhiễu tần số (ví dụ: 400 ms tại 50 Hz, 333.3 ms tại 60 Hz) |
| Bù nhiệt độ – tham số | Bên trong hoặc bên ngoài thông qua đầu nối bù tùy chọn |
| Chức năng chẩn đoán | Có (ví dụ: lỗi đứt dây) |
| Cảnh báo – Cảnh báo chẩn đoán | Có |
| Cảnh báo – Cảnh báo giới hạn quá trình | Có |
| Cách ly giữa kênh và bus backplane | Có (Thử nghiệm với 707 V một chiều) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -20 °C đến +60 °C (lắp ngang), -20 °C đến +50 °C (lắp dọc) |
| Độ ẩm tương đối môi trường hoạt động, tối đa | 95 %, không ngưng tụ |
| Kích thước (Rộng) | 45 mm |
| Kích thước (Cao) | 100 mm |
| Kích thước (Sâu) | 75 mm |
| Trọng lượng, xấp xỉ | 180 g |
Download tài liệu PLC S7-1200
➢ PLC S7-1200 Catalogue
➢ Datasheet 6ES7231-5QF32-0XB0






Nguyễn Văn Khánh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Giao hàng rất nhanh, shop rất chu đáo, tư vấn nhiệt tình!
Lê Mỹ Linh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Chất lượng hoàn hảo, chắc chắn sẽ giới thiệu bạn bè!