| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7138-4FA04-0AB0 |
| Mô tả sản phẩm | SIMATIC DP, Mô đun điện tử an toàn cho ET 200S, 4 F-DO Profisafe, DC 24V/2A, rộng 30mm, lên đến SIL3 (IEC 61508), lên đến PL e (ISO 13849) |
| Loại mô đun | Mô đun đầu ra số an toàn (Fail-safe Digital Output) |
| Điện áp nguồn cấp danh định (L+) | DC 24 V |
| Dải điện áp nguồn cấp cho phép (L+) | DC 20.4 V đến 28.8 V |
| Dòng tiêu thụ từ bus backplane 3.3 V DC | Tối đa 60 mA |
| Dòng tiêu thụ từ nguồn cấp tải L+ (không tải) | Tối đa 110 mA |
| Công suất hao tán danh định | 3.1 W |
| Số lượng đầu ra số | 4 |
| Loại đầu ra | PNP, M-switching (chuyển mạch xuống mass) |
| Khả năng hoạt động song song của 2 đầu ra | Có thể (để tăng dòng điện) |
| Điện áp đầu ra cho tín hiệu “1” | Tối thiểu L+ (-0.8 V) |
| Dòng điện đầu ra danh định (trên mỗi kênh) | 2 A |
| Dòng điện đầu ra cho tín hiệu “1” (Dải cho phép) | 0.5 A đến 2 A |
| Dòng rò đầu ra khi tín hiệu “0” | Tối đa 0.5 mA |
| Bảo vệ ngắn mạch đầu ra | Có (Bảo vệ điện tử) |
| Ngưỡng đáp ứng bảo vệ ngắn mạch | Điển hình 6 A |
| Giới hạn điện cảm ngắt tải | Tối đa 10 mH |
| Tần số đóng cắt với tải điện trở | Tối đa 100 Hz |
| Mức toàn vẹn an toàn SIL theo IEC 61508 | SIL 3 |
| Mức hiệu suất PL theo ISO 13849-1 | PL e (Loại 4) |
| Xác suất lỗi nguy hiểm trung bình trên giờ (PFHD) | 1.00E-09 |
| Thời gian sử dụng theo ISO 13849-1 | 20 năm |
| Thời gian phản hồi lỗi tối đa | 10 ms |
| Cách ly (Giữa các kênh) | Không |
| Cách ly (Giữa các kênh và bus backplane) | Có (Cách ly quang) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 °C đến 60 °C (lắp đặt ngang), 0 °C đến 50 °C (lắp đặt dọc) |
| Nhiệt độ bảo quản/vận chuyển | -40 °C đến +70 °C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 30 mm x 81 mm x 52 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 75 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Trần Gia Huy Đã mua tại thanhthienphu.vn
Tôi đã mua thử và rất hài lòng, sẽ giới thiệu thêm bạn bè!
Trần Anh Tú Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm đẹp, nhưng không hoàn toàn giống mô tả.