| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1231-5PF32-2XB0 |
| Mô tả sản phẩm | Mô đun đầu vào tương tự SIPLUS S7-1200 SM 1231 RTD, 8 đầu vào tương tự RTD |
| Điện áp cung cấp định mức (24 V một chiều) | 24 V |
| Dải điện áp cung cấp cho phép, giới hạn dưới (một chiều) | 20.4 V |
| Dải điện áp cung cấp cho phép, giới hạn trên (một chiều) | 28.8 V |
| Số lượng đầu vào tương tự | 8 |
| Loại đầu vào cho nhiệt điện trở (RTD) | Pt 100, Pt 200, Pt 500, Pt 1000, Ni 100, Ni 120, Ni 200, Ni 500, Ni 1000, LG-Ni 1000, Cu 10, Cu 50, Cu 100 |
| Loại đầu vào cho điện trở | 150 Ohm, 300 Ohm, 600 Ohm |
| Độ phân giải bao gồm dấu | 15 bit + dấu |
| Thời gian tích hợp có thể tham số hóa | Có (phụ thuộc vào tần số khử nhiễu đã chọn) |
| Tần số khử nhiễu cho tần số nhiễu f1 | 50 / 60 Hertz |
| Chức năng chẩn đoán | Có (Đứt dây, Ngắn mạch, Tràn trên/tràn dưới) |
| Cách ly giữa các kênh và bus backplane | Có (Kiểm tra với 707 V một chiều (Loại kiểm tra)) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40 °C đến +70 °C (với giới hạn về vị trí lắp đặt và thông gió ở nhiệt độ cao) |
| Độ ẩm tương đối hoạt động | 10 % đến 95 %, có ngưng tụ, giới hạn độ ẩm tối đa 100% |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có (Lớp phủ trên bảng mạch in và các linh kiện điện tử) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 45 mm x 100 mm x 75 mm |
| Trọng lượng, khoảng | 220 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút





Bùi Thế Vinh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm này tốt hơn so với các sản phẩm trước tôi từng dùng!
Lê Hoàng Quân Đã mua tại thanhthienphu.vn
Giao hàng rất nhanh, shop rất chu đáo, tư vấn nhiệt tình!