| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7288-1CR20-0AA1 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-200 SMART |
| Loại Mô-đun | CPU CR20s AC/DC/RELAY, Mô-đun nhỏ gọn |
| Điện áp nguồn cung cấp | 100 đến 240 V AC |
| Dải điện áp cho phép | 85 đến 264 V AC |
| Tần số mạng lưới | 47 đến 63 Hz |
| Tổn thất công suất (tiêu chuẩn) | 6 W |
| Bộ nhớ chương trình/dữ liệu (Bộ nhớ làm việc) | 12 Kbyte |
| Bộ nhớ tải (tích hợp) | 20 Kbyte |
| Số lượng ngõ vào số (tích hợp) | 12 |
| Loại ngõ vào số | 24 V DC |
| Số lượng ngõ ra số (tích hợp) | 8 |
| Loại ngõ ra số | Rơ le (Relay) |
| Dòng điện đóng cắt của ngõ ra (tải thuần trở, tối đa) | 2 A |
| Thời gian xử lý CPU cho lệnh bit (tiêu chuẩn) | 0.15 µs |
| Số lượng bộ định thời (Timer) | 256 |
| Số lượng bộ đếm (Counter) | 256 |
| Giao diện vật lý | 1 x Ethernet; 1 x RS485 |
| Giao thức hỗ trợ (Ethernet) | PROFINET IO Device, TCP/IP, Modbus TCP |
| Giao thức hỗ trợ (RS485) | USS, Modbus RTU |
| Đồng hồ thời gian thực | Có |
| Thời gian lưu giữ đồng hồ (tiêu chuẩn) | 100 giờ; ở 40 °C |
| Mở rộng tối đa (Số mô-đun tín hiệu) | 1 |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (lắp ngang) | 0 °C đến 55 °C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (lắp dọc) | 0 °C đến 45 °C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 90 mm x 100 mm x 75 mm |
| Khối lượng (xấp xỉ) | 380 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Trần Hữu Đức Đã mua tại thanhthienphu.vn
Tôi đã mua thử và rất hài lòng, sẽ giới thiệu thêm bạn bè!
Hoàng Tuấn Kiệt Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm này tốt hơn so với các sản phẩm trước tôi từng dùng!