| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7131-6BF00-0DA0 |
| Mô tả sản phẩm | SIMATIC ET 200SP, Module đầu vào số, DI 8x 24VDC High Speed, Loại 3 (IEC 61131), Đầu vào Sink (PNP, đọc tín hiệu P), Phù hợp BaseUnit loại A0, Mã màu CC01 |
| Điện áp nguồn danh định | 24 Volt Dòng Một Chiều |
| Bảo vệ chống phân cực ngược | Có |
| Dòng tiêu thụ từ bus backplane | 75 Miliampe (Tối đa) |
| Tổn hao công suất, điển hình | 1 Watt |
| Số lượng đầu vào số | 8 |
| Loại điện áp đầu vào | 24 Volt Dòng Một Chiều |
| Điện áp đầu vào danh định theo IEC 61131, loại 3 | 24 Volt Dòng Một Chiều |
| Điện áp đầu vào cho tín hiệu “1” | 13 đến 30 Volt Dòng Một Chiều |
| Điện áp đầu vào cho tín hiệu “0” | -30 đến +5 Volt Dòng Một Chiều |
| Dòng điện đầu vào cho tín hiệu “1”, điển hình | 2.5 Miliampe |
| Độ trễ đầu vào (từ 0 đến 1) | 1.2 đến 4.8 Mili giây (Phụ thuộc vào loại BaseUnit) |
| Độ trễ đầu vào (từ 1 đến 0) | 1.2 đến 4.8 Mili giây (Phụ thuộc vào loại BaseUnit) |
| Chiều dài cáp tối đa, không bọc giáp | 600 mét |
| Chiều dài cáp tối đa, có bọc giáp | 1000 mét |
| Chức năng ngắt phần cứng | Có |
| Chức năng chẩn đoán | Không |
| Chỉ báo trạng thái đầu vào LED (Xanh lá) | Có |
| Chỉ báo chẩn đoán LED (Đỏ) | Không |
| Cách ly giữa các kênh và bus backplane | Có (Thử nghiệm với 707 Volt Dòng Một Chiều) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (lắp ngang) | 0 đến 60 Độ C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (lắp dọc) | 0 đến 50 Độ C |
| Kích thước (Rộng) | 15 milimét |
| Kích thước (Cao) | 73 milimét |
| Kích thước (Sâu) | 58 milimét |
| Khối lượng, xấp xỉ | 31 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Trần Thanh Bình Đã mua tại thanhthienphu.vn
Giao hàng nhanh nhưng chưa test nhiều, hy vọng bền lâu!
Nguyễn Phương Thảo Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm dùng ổn nhưng chưa thực sự xuất sắc.