| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1193-6BP40-7DA1 |
| Tên sản phẩm | SIPLUS ET 200SP BaseUnit BU15-P16+A0+12D/T |
| Loại sản phẩm (Product type designation) | BU15-P16+A0+12D/T |
| Điện áp cung cấp danh định (DC) | 24 V |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn dưới (DC) | 19.2 V |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn trên (DC) | 28.8 V |
| Bảo vệ ngược cực (Reverse polarity protection) | Có |
| Dòng điện tiêu thụ tối đa từ bus cấp nguồn P1, P2 (Mains power supply, current consumption, max.) | 10 A |
| Số lượng nhóm thế tiềm năng mới (Number of potential groups) | 1 (Nhóm thế tiềm năng mới được hình thành với các đầu nối AUX được bắc cầu) |
| Cách ly điện áp thử nghiệm (Isolation tested with) | 707 V một chiều (Type Test) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Ambient temperature during operation) | -40 °C đến +70 °C (Với giới hạn về vị trí lắp đặt/số lượng module liền kề) |
| Độ ẩm tương đối cho phép trong vận hành (Relative humidity operation) | 10 % đến 95 %; không ngưng tụ (Phải tuân thủ các điều kiện về lớp phủ bảo vệ (conformal coating) theo EN 60068-2-38 và EN 60068-2-78) |
| Cấp bảo vệ theo tiêu chuẩn EN 60529 (Degree of protection acc. to EN 60529) | IP20 |
| Kích thước (Rộng) | 15 mm |
| Kích thước (Cao) | 117 mm |
| Kích thước (Sâu) | 35 mm |
| Trọng lượng, xấp xỉ | 45 g |
| Phương thức kết nối (Connection method) | Đầu nối dạng đẩy vào (Push-in terminals) |
| Số lượng đầu nối cho ngoại vi | 16 cộng 0 đầu nối AUX cộng 12 đầu nối bổ sung |
| Khả năng Hot Swapping | Có |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



