| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1131-6FD01-7BB1 |
| Ký hiệu loại sản phẩm | SIPLUS ET 200SP, Mô-đun đầu vào số DI 4x24VDC Standard |
| Điện áp cung cấp (Giá trị định mức DC) | 24 V |
| Phạm vi điện áp cung cấp cho phép, giới hạn dưới (DC) | 19.2 V |
| Phạm vi điện áp cung cấp cho phép, giới hạn trên (DC) | 28.8 V |
| Số lượng đầu vào số | 4 |
| Loại đầu vào (theo IEC 61131) | Loại 3 |
| Điện áp đầu vào (Giá trị định mức DC) | 24 V |
| Điện áp đầu vào cho tín hiệu “1” | DC 13 V đến 30 V |
| Điện áp đầu vào cho tín hiệu “0” | DC -30 V đến 5 V |
| Dòng điện đầu vào cho tín hiệu “1” (điển hình) | 2.5 mA |
| Độ trễ đầu vào (0 đến 1, tối đa) | 3 ms |
| Độ trễ đầu vào (1 đến 0, tối đa) | 3 ms |
| Chiều dài cáp tối đa (có vỏ bọc) | 1000 m |
| Chiều dài cáp tối đa (không có vỏ bọc) | 600 m |
| Cách ly giữa các kênh và bus backplane | Có (Kiểm tra với 707 V DC) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm tương đối (hoạt động, với lớp phủ bảo vệ) | 100 %, ngưng tụ / đóng băng tạm thời cho phép |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có (Phủ trên mạch in và các thành phần điện tử theo tiêu chuẩn) |
| Kích thước (Rộng) | 15 mm |
| Kích thước (Cao) | 73 mm |
| Kích thước (Sâu) | 58 mm |
| Trọng lượng (xấp xỉ) | 30 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Vũ Minh Đức Đã mua tại thanhthienphu.vn
Đóng gói cẩn thận, giao hàng nhanh chóng, rất hài lòng!
Đặng Văn Phúc Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm này tốt hơn so với các sản phẩm trước tôi từng dùng!