| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1193-6BP20-7BB1 |
| Dòng sản phẩm | SIPLUS ET 200SP |
| Loại sản phẩm | BaseUnit BU20-P12+A0+4B (Loại B1) |
| Mô tả BaseUnit | Đế cắm BU loại B1, Cực đấu nối đẩy vào (Push-in), với 4 cực đấu nối phụ, tạo nhóm thế mới, Rộng 20mm, Cao 117mm |
| Điện áp cung cấp định mức | 24 Volt Điện áp một chiều |
| Bảo vệ chống phân cực ngược | Có |
| Khả năng mang dòng (cho các cực cấp nguồn P1, P2) | Tối đa 10 Ampere |
| Khả năng mang dòng (cho các cực phụ AUX) | Tối đa 10 Ampere |
| Khả năng mang dòng (cho bus backplane điện áp) | Tối đa 2 Ampere |
| Hình thành nhóm thế mới | Có (BaseUnit này bắt đầu một nhóm thế mới) |
| Số lượng cực đấu nối quy trình | 12, kiểu đẩy vào (Push-in) |
| Số lượng cực đấu nối phụ (AUX) | 4, kiểu đẩy vào (Push-in) |
| Số lượng cực đấu nối cầu nối (Bridging) | 2 |
| Loại cực đấu nối | Cực đấu nối đẩy vào (Push-in terminals) |
| Tiết diện dây dẫn kết nối được (rắn hoặc bện), tối thiểu | 0.14 milimét vuông |
| Tiết diện dây dẫn kết nối được (rắn hoặc bện), tối đa | 2.5 milimét vuông |
| Tiết diện dây dẫn kết nối được (có đầu cốt, không có cổ nhựa), tối thiểu | 0.25 milimét vuông |
| Tiết diện dây dẫn kết nối được (có đầu cốt, không có cổ nhựa), tối đa | 1.5 milimét vuông |
| Tiết diện dây dẫn kết nối được (có đầu cốt, có cổ nhựa), tối thiểu | 0.25 milimét vuông |
| Tiết diện dây dẫn kết nối được (có đầu cốt, có cổ nhựa), tối đa | 1.5 milimét vuông |
| Tiết diện dây dẫn kết nối được (AWG), tối thiểu | 28 |
| Tiết diện dây dẫn kết nối được (AWG), tối đa | 14 |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có (Phủ trên bản mạch in và các linh kiện điện tử, chống lại điều kiện môi trường khắc nghiệt) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động, tối thiểu | -40 Độ C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động, tối đa | 70 Độ C (Cần xem xét đặc tính giảm tải dựa trên vị trí lắp đặt và độ cao) |
| Độ cao lắp đặt hoạt động trên mực nước biển, tối đa | 5000 mét (Cần xem xét giảm tải trên 2000 mét) |
| Độ ẩm tương đối hoạt động | 10 đến 95 phần trăm, không ngưng tụ (Cần xem xét giới hạn về băng và ngưng tụ) |
| Khả năng chống chịu chất hóa học | Khí ăn mòn theo EN 60068-2-60 (phương pháp thử 4); ISA-S71.04 mức độ khắc nghiệt G1; G2; G3; EN 60068-2-42; EN 60068-2-43 |
| Lắp đặt trên thanh ray | Thanh ray DIN 35 mm |
| Chiều rộng | 20 Millimeter |
| Chiều cao | 117 Millimeter |
| Chiều sâu | 35 Millimeter |
| Trọng lượng xấp xỉ | 50 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Trần Hữu Tâm Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm dùng ổn nhưng chưa thực sự xuất sắc.
Bùi Văn Đạt Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm dùng tốt, nhưng hộp đựng có vẻ hơi đơn giản.
Nguyễn Quang Anh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Nhìn chung là hài lòng nhưng giá hơi cao một chút.
Lê Đăng Khoa Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm rất đẹp, vượt mong đợi, vote 5 sao!
Hoàng Anh Quân Đã mua tại thanhthienphu.vn
Rất đáng đồng tiền, sẽ mua thêm các sản phẩm khác!