| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1193-6BP00-7DU0 |
| Tên sản phẩm | SIPLUS ET 200SP BU20-P16+A0+2D |
| Loại sản phẩm (Product type designation) | BU20-P16+A0+2D |
| Điện áp cung cấp định mức (Rated value DC) | 24 V |
| Phạm vi cho phép, giới hạn dưới (DC) | 19.2 V |
| Phạm vi cho phép, giới hạn trên (DC) | 28.8 V |
| Dòng điện đầu vào tối đa (Input current max.) | 10 A |
| Tổn thất công suất, điển hình (Power loss, typ.) | 0.25 W |
| Mã hóa tự động (Automatic encoding) | Có |
| Hình thành nhóm tiềm năng mới (Formation of new potential group) | Có |
| Nhóm tiềm năng tiếp tục từ bên trái (Potential group continued from the left) | Không |
| Số lượng đầu nối PUSH-IN (Number of PUSH-IN terminals) | 16; cộng với 2 đầu nối bổ sung |
| Cách ly giữa bus backplane và điện áp cung cấp (between backplane bus and supply voltage) | Không |
| Cách ly giữa các nhóm tiềm năng (between potential groups) | Có |
| Cách ly được kiểm tra với (Isolation tested with) | 707 V DC (Type Test) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động tối thiểu (Ambient temperature during operation min.) | -40 °C; = Tmin |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động tối đa (Ambient temperature during operation max.) | 70 °C; = Tmax |
| Độ ẩm tương đối Tmin … Tmax tại T > Tmax liên quan đến 10 … 100 % | Tmin … Tmax tại 10 … 100 % RH, ngưng tụ và/hoặc đóng băng được phép (Không có tác động ăn mòn/dẫn điện do ngưng tụ) |
| Khả năng chống lại các chất hoạt tính sinh học/tuân thủ EN 60721-3-3 | Có; Lớp 3B2 nấm mốc, bào tử nấm (không có động vật); Các giới hạn tương ứng với độ khắc nghiệt cấp 2 theo EN 60721-3-6 phải được tuân thủ. |
| Khả năng chống lại các chất hoạt tính hóa học/tuân thủ EN 60721-3-3 | Có; Lớp 3C4 (khí hỗn hợp bao gồm SO2, H2S, Cl, HF, NH3, O3, NOx); Các giới hạn tương ứng với độ khắc nghiệt cấp 2 theo EN 60721-3-6 phải được tuân thủ. |
| Khả năng chống lại các chất hoạt tính cơ học/tuân thủ EN 60721-3-3 | Có; Lớp 3S4 bao gồm cát, bụi; Các giới hạn tương ứng với độ khắc nghiệt cấp 2 theo EN 60721-3-6 phải được tuân thủ. |
| Lớp phủ (Coating) | Có; Lớp phủ bảo giác cho bảng mạch in và các bộ phận điện tử |
| Chiều rộng (Width) | 20 mm |
| Chiều cao (Height) | 117 mm |
| Chiều sâu (Depth) | 37 mm |
| Trọng lượng, xấp xỉ (Weight, approx.) | 50 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Nguyễn Ngọc Tú Đã mua tại thanhthienphu.vn
Tôi đã mua thử và rất hài lòng, sẽ giới thiệu thêm bạn bè!
Nguyễn Đức Thành Đã mua tại thanhthienphu.vn
Mọi thứ đều tốt, nhưng cần cải thiện phần đóng gói một chút.
Bùi Đức Phúc Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng y hình, đóng gói chắc chắn, nhận hàng rất hài lòng!
Bùi Quang Lâm Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng chuẩn đẹp, không có gì để chê, sẽ tiếp tục mua thêm!
Nguyễn Khánh Linh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm này tốt hơn so với các sản phẩm trước tôi từng dùng!