| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1134-6JD00-2CA1 |
| Dòng sản phẩm | SIPLUS ET 200SP |
| Loại Module | Module đầu vào analog AI 4xU/I/RTD/TC High Feature |
| Số lượng đầu vào analog | 4 |
| Loại đầu vào | Điện áp (U), Dòng điện (I), Nhiệt kế điện trở (RTD), Cặp nhiệt điện (TC) |
| Độ phân giải (bao gồm dấu) | 16 bit |
| Dải đầu vào (Điện áp) | ±10 V, ±5 V, ±2.5 V, 1 V đến 5 V |
| Dải đầu vào (Dòng điện) | 0 mA đến 20 mA, 4 mA đến 20 mA, ±20 mA |
| Dải đầu vào (Nhiệt kế điện trở) | Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000 (Standard/Climate), Ni100, Ni120, Ni200, Ni500, Ni1000 (Standard/Climate), Cu10, LG-Ni1000; Điện trở 150 Ohm, 300 Ohm, 600 Ohm, 3000 Ohm, 6000 Ohm |
| Dải đầu vào (Cặp nhiệt điện) | Loại B, E, J, K, L, N, R, S, T, U, TXK/TXK(L) theo GOST |
| Thời gian chuyển đổi / tích hợp (trên mỗi kênh) | Phụ thuộc vào cài đặt (ví dụ: 16.6/20/100/120 ms đối với 60/50 Hz) |
| Chức năng chẩn đoán | Có (Ví dụ: đứt dây, đoản mạch, lỗi vượt giới hạn cao/thấp) |
| Cách ly giữa các kênh | Có |
| Cách ly giữa các kênh và bus backplane | Có |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40 °C đến +70 °C (T1 với lớp phủ bảo vệ) |
| Độ ẩm tương đối hoạt động | 10 % đến 95 %, không ngưng tụ |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có, trên bo mạch in và các thành phần điện tử (Theo EN 60068-2-60, EN 60068-2-52) |
| Loại BaseUnit phù hợp | Loại A0, A1 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 15 mm x 73 mm x 58 mm |
| Trọng lượng xấp xỉ | Khoảng 31 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Trần Tấn An Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm xịn, mua đi mua lại mấy lần rồi!
Nguyễn Hoài Nam Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm tốt nhưng giao hàng hơi chậm hơn mong đợi.
Nguyễn Công Hậu Đã mua tại thanhthienphu.vn
Mua lần thứ 2 rồi, vẫn rất hài lòng!
Lê Quốc Cường Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng y hình, đóng gói chắc chắn, nhận hàng rất hài lòng!
Hoàng Thị Hạnh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Mọi thứ đều tốt, nhưng cần cải thiện phần đóng gói một chút.