| Thông số kỹ thuật | Chi tiết thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FRN200AQ1S-4A |
| Hãng sản xuất | Fuji Electric |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Dòng sản phẩm | FRENIC-AQUA (Chuyên dụng cho ứng dụng Bơm và Quạt) |
| Công suất mô tơ áp dụng (Mức tải tiêu chuẩn) | 200 kW |
| Nguồn điện đầu vào | 3 Pha |
| Điện áp đầu vào định mức | 380V đến 480V AC (Dao động cho phép: +10% đến -15%) |
| Tần số nguồn điện đầu vào | 50/60 Hz (Dao động cho phép: ±5%) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha, 380V đến 480V AC (Tương đương điện áp đầu vào) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 370 A |
| Khả năng quá tải | 110% dòng định mức trong vòng 1 phút (Đặc tính tải bơm/quạt) |
| Dải tần số đầu ra | 0.1 đến 120 Hz |
| Bộ lọc nhiễu EMC | Tích hợp sẵn (Built-in EMC Filter) |
| Cuộn kháng một chiều (DC Reactor) | Tích hợp sẵn (DCR) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f (V/f Control), Điều khiển véc tơ mô-men động (Dynamic Torque Vector Control) |
| Cấp độ bảo vệ (Enclosure) | IP00 (Loại mở) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt (Forced Air Cooling) |
| Chức năng tiết kiệm năng lượng | Tự động tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ (Energy Saving Mode) |
| Chức năng chuyên dụng cho nước | Điều khiển đa bơm (Cascade), Chống chạy khô, Vệ sinh đường ống, Điền đầy đường ống (Pipe Fill Mode) |
| Cổng kết nối truyền thông | RS-485 (Hỗ trợ Modbus RTU, BACnet MS/TP, Metasys N2) |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà, không có khí ăn mòn, sương dầu hoặc bụi |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +50°C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.