| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9R71240 |
| Dải sản phẩm | Acti 9 |
| Tên sản phẩm | Acti 9 iID |
| Loại sản phẩm | Bộ ngắt mạch dòng dư (RCCB) |
| Mô tả cực | 2P |
| Vị trí cực | Trái |
| Dòng định mức | 40 A |
| Loại mạng | AC |
| Độ nhạy dòng rò | 30 mA |
| Trễ bảo vệ dòng rò | Tức thời |
| Loại dòng rò | Dạng AC |
| Điện áp hoạt động định mức | 230 V AC 50/60 Hz |
| Tần số mạng | 50/60 Hz |
| Khả năng đóng cắt dòng dư định mức (Im) | 500 A tại 220…240 V AC 50/60 Hz tuân theo EN/IEC 61008 |
| Khả năng ngắt ngắn mạch có điều kiện định mức (Inc) | 10 kA với bộ ngắt mạch thu nhỏ iC60N |
| Ngưỡng nhả từ | 12 In +/- 20 % tuân theo IEC 61008-1 |
| Tiêu chuẩn | EN/IEC 61008-1 |
| Chứng nhận sản phẩm | VDE |
| Chế độ lắp đặt | Thanh ray DIN |
| Bước 9mm | 4 |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 85 x 36 x 73.5 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 0.21 kg |
| Màu sắc | Trắng (RAL 9003) |
| Độ bền cơ khí | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 15000 chu kỳ (AC) tuân theo EN/IEC 61008-1 |
| Kiểu kết nối | Cầu đấu bắt vít phía trên hoặc dưới |
| Khả năng kết nối (Linh hoạt) | 1…25 mm² cho cáp cứng |
| Khả năng kết nối (Linh hoạt) | 1…16 mm² cho cáp mềm hoặc linh hoạt |
| Chiều dài tuốt dây | 14 mm cho kết nối phía trên hoặc dưới |
| Mô men siết | 3.5 Nm phía trên hoặc dưới |
| Tiêu chuẩn môi trường | IEC 60068-1 |
| Độ kín | IP20 tuân theo IEC 60529 |
| Độ bền với xung | 2000 A tuân theo IEC 61008-1 |
| Độ ẩm tương đối | 95 % tại 55 °C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -5…60 °C |
| Nhiệt độ môi trường lưu trữ | -40…85 °C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Lê Thị Bảo Trân Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng chuẩn đẹp, không có gì để chê, sẽ tiếp tục mua thêm!