| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9N18445 |
| Loại thiết bị | Cầu dao tự động thu nhỏ (MCB) |
| Dòng sản phẩm | Acti9 |
| Tên ngắn gọn thiết bị | iC60N |
| Số cực | 1P |
| Số cực được bảo vệ | 1 |
| Dòng điện định mức (In) | 63 A |
| Loại mạng | AC |
| Công nghệ trip | Thermal-magnetic |
| Đường cong đặc tính | C |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icn) | 15 kA tại 220…240 V AC 50/60 Hz (EN 60898-1) 15 kA tại 230 V AC 50/60 Hz (IEC 60947-2) 10 kA tại 380…415 V AC 50/60 Hz (EN 60898-1) 6 kA tại 400…415 V AC 50/60 Hz (IEC 60947-2) 50 kA tại 220…240 V AC 50/60 Hz (IEC 60947-2) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 230 V AC 50/60 Hz (P-N) 400 V AC 50/60 Hz (P-P) Lên đến 440 V AC 50/60 Hz |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500 V AC 50/60 Hz |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ (AC) |
| Độ bền cơ | 20000 chu kỳ |
| Kiểu kết nối đầu nối | Đầu nối dạng hầm |
| Dung lượng kết nối | Cáp mềm: 1…25 mm² Cáp cứng: 1…35 mm² |
| Mô men siết | 3.5 N.m |
| Lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN |
| Độ rộng theo module 9mm | 2 |
| Chiều cao | 85 mm |
| Chiều rộng | 18 mm |
| Chiều sâu | 78.5 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 0.12 kg |
| Màu sắc | Trắng |
| Tiêu chuẩn | IEC 60898-1, EN 60898-1, IEC 60947-2, EN 60947-2 |
| Cấp độ ô nhiễm | 3 |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | -35…70 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40…85 °C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Lê Quốc Trung Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng chất lượng, cảm giác cầm rất chắc tay, rất thích!