| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9F84120 |
| Loại sản phẩm hoặc thành phần | Bộ ngắt mạch thu nhỏ (MCB) |
| Tên viết tắt thiết bị | iC60N |
| Mô tả cực | 1P |
| Số cực được bảo vệ | 1 |
| Vị trí trung tính | Trái |
| Loại mạng | AC |
| Tần số mạng | 50/60 Hz |
| Công nghệ bộ ngắt | Nhiệt từ |
| Đường cong đặc tính | Loại C |
| Dòng điện định mức (In) | 20 A |
| Khả năng ngắt dòng ngắn mạch (Icu) | 10 kA tại 220…240 V AC 50/60 Hz phù hợp tiêu chuẩn EN/IEC 60947-2 |
| Khả năng ngắt dòng dịch vụ định mức (Ics) | 7.5 kA tại 220…240 V AC 50/60 Hz phù hợp tiêu chuẩn EN/IEC 60947-2 (75% Icu) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 230/240 V AC 50/60 Hz |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500 V AC 50/60 Hz |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV |
| Phù hợp cho việc cách ly | Có (phù hợp tiêu chuẩn IEC 60947-5-1) |
| Tuổi thọ điện | 10.000 chu kỳ (phù hợp tiêu chuẩn IEC 60947-2) |
| Tuổi thọ cơ khí | 20.000 chu kỳ (phù hợp tiêu chuẩn IEC 60947-2) |
| Chế độ lắp đặt | Gài |
| Hỗ trợ lắp đặt | Thanh ray DIN |
| Số bước 9mm | 2 |
| Chiều cao | 85 mm |
| Chiều rộng | 18 mm |
| Chiều sâu | 78.5 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 0.125 kg |
| Kết nối – Đầu nối | Thiết bị đầu cuối kẹp kiểu đường hầm (trên/dưới) 1…25 mm² cứng – không có đầu cốt Thiết bị đầu cuối kẹp kiểu đường hầm (trên/dưới) 1…16 mm² mềm – có đầu cốt |
| Chiều dài dải dây trần cho kết nối | 14 mm (phù hợp tiêu chuẩn IEC 60947-1) |
| Mô-men xoắn siết chặt | 2 Nm (trên/dưới) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60898-1, IEC 60947-2, EN 60898-1, EN 60947-2 |
| Chứng nhận sản phẩm | VDE, TUV, EAC, KEMA, RCM, CCC |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 (phù hợp tiêu chuẩn IEC 60529) IP40 (trong tủ phù hợp tiêu chuẩn IEC 60529) |
| Mức độ ô nhiễm | 3 (phù hợp tiêu chuẩn IEC 60947-2) |
| Nhiệt độ không khí môi trường khi hoạt động | -35…70 °C |
| Nhiệt độ không khí môi trường khi lưu trữ | -40…85 °C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Nguyễn Khắc Hiếu Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm giống mô tả, không có gì để chê cả!