| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7214-1BG40-0XB0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-1200 |
| Loại CPU | CPU 1214C AC/DC/Rơ le (Relay) |
| Điện áp cung cấp (Nguồn chính) | 85 đến 264 V Điện xoay chiều (AC) |
| Tần số lưới điện cho phép | 47 đến 63 Hz |
| Dòng điện đầu vào (Tối đa từ nguồn AC) | 300 mA tại 120 V AC; 150 mA tại 240 V AC |
| Công suất tổn hao (Tiêu biểu) | 12 W |
| Bộ nhớ làm việc (Work memory) tích hợp | 100 kbyte |
| Bộ nhớ tải (Load memory) tích hợp | 4 Mbyte |
| Bộ nhớ sao lưu (Backup memory) | Duy trì không cần bảo trì |
| Thời gian xử lý CPU cho hoạt động bit (Tiêu biểu) | 0.08 µs |
| Số ngõ vào số (DI) tích hợp | 14 |
| Loại ngõ vào số | 24 V Điện một chiều (DC), Sink/Source |
| Số ngõ ra số (DO) tích hợp | 10 |
| Loại ngõ ra số | Rơ le (Relay) |
| Dòng điện ngõ ra Rơ le (Tải điện trở) | Tối đa 2 A |
| Số ngõ vào tương tự (AI) tích hợp | 2 |
| Loại ngõ vào tương tự | 0 đến 10 V |
| Độ phân giải ngõ vào tương tự | 10 bit |
| Số bộ đếm tốc độ cao (HSC) | 6 |
| Giao diện Ethernet tích hợp | 1 cổng PROFINET (RJ45) |
| Khả năng mở rộng với Bo mạch tín hiệu (SB) | 1 |
| Khả năng mở rộng với Bo mạch giao tiếp (CB) | 1 |
| Khả năng mở rộng với Mô đun tín hiệu (SM) | Tối đa 8 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Lắp ngang) | 0 °C đến 55 °C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Lắp dọc) | 0 °C đến 45 °C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 110 mm x 100 mm x 75 mm |
| Trọng lượng xấp xỉ | 435 g |
Download tài liệu PLC S7-1200
➢ PLC S7-1200 Catalogue
➢ Datasheet 6ES7214-1BG40-0XB0
Sơ đồ đấu dây 6ES7214-1BG40-0XB0
Hình ảnh sản phẩm thực tế









