| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7215-1BG40-0XB0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-1200 |
| Loại Mô-đun | CPU 1215C Nhỏ gọn, AC/DC/Rơ le |
| Điện áp nguồn cung cấp | 85 đến 264 Volt Dòng điện xoay chiều tại 47 đến 63 Hertz |
| Dòng điện đầu vào (tối đa) | 300 miliAmpe tại 120 Volt Dòng điện xoay chiều; 150 miliAmpe tại 240 Volt Dòng điện xoay chiều |
| Bộ nhớ làm việc tích hợp | 125 Kilobyte |
| Bộ nhớ tải tích hợp | 4 Megabyte |
| Sao lưu bộ nhớ | Có |
| Đồng hồ thời gian thực | Có, với khả năng sao lưu |
| Số lượng ngõ vào số tích hợp | 14 |
| Điện áp ngõ vào số | 24 Volt Dòng điện một chiều |
| Số lượng ngõ ra số tích hợp | 10 |
| Loại ngõ ra số | Rơ le (Relay) |
| Điện áp ngõ ra số (Rơ le) | 5 đến 30 Volt Dòng điện một chiều / 5 đến 250 Volt Dòng điện xoay chiều |
| Dòng điện ngõ ra số (Rơ le) | 2 Ampe (Tải điện trở) |
| Số lượng ngõ vào tương tự tích hợp | 2 |
| Dải ngõ vào tương tự | 0 đến 10 Volt |
| Độ phân giải ngõ vào tương tự | 10 bit |
| Số lượng ngõ ra tương tự tích hợp | 2 |
| Dải ngõ ra tương tự | 0 đến 20 miliAmpe |
| Độ phân giải ngõ ra tương tự | 10 bit |
| Thời gian xử lý lệnh bit (điển hình) | 0.08 micro giây |
| Giao diện Ethernet / PROFINET | 2 cổng (Switch tích hợp) |
| Số lượng kết nối tối đa (Ethernet) | 16 |
| Hỗ trợ Server Web | Có |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 110 milimét x 100 milimét x 75 milimét |
| Khối lượng (xấp xỉ) | 485 gam |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (lắp ngang) | 0 đến 55 độ C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (lắp dọc) | 0 đến 45 độ C |
Download tài liệu PLC S7-1200
➢ PLC S7-1200 Catalogue
➢ Datasheet 6ES7215-1BG40-0XB0
Sơ đồ đấu dây 6ES7215-1BG40-0XB0
Hình ảnh sản phẩm thực tế









