| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7214-2BD23-0XB8 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-200 CN |
| Loại Mô đun | CPU 224XP Bộ xử lý trung tâm nhỏ gọn |
| Điện áp nguồn cung cấp | 85 đến 264 Vôn Xoay chiều (AC) |
| Tần số dòng điện | 47 đến 63 Hertz (Hz) |
| Công suất tiêu thụ | 12 Watt (W) |
| Bộ nhớ chương trình | 16 Kilobyte (KB) |
| Bộ nhớ dữ liệu | 10 Kilobyte (KB) |
| Thời gian xử lý trên mỗi lệnh nhị phân | 0.22 Micro giây (µs) |
| Số lượng đầu vào số (Digital Inputs) | 14, tích hợp |
| Loại đầu vào số | 24 Vôn Một chiều (DC) |
| Số lượng đầu ra số (Digital Outputs) | 10, tích hợp |
| Loại đầu ra số | Rơ le (Relay) |
| Khả năng đóng cắt của tiếp điểm đầu ra | Tối đa 2 Ampe (A) |
| Số lượng đầu vào tương tự (Analog Inputs) | 2, tích hợp |
| Độ phân giải đầu vào tương tự | 12 Bit |
| Dải tín hiệu đầu vào tương tự (Điện áp) | ±10 Vôn, ±5 Vôn |
| Dải tín hiệu đầu vào tương tự (Dòng điện) | 0 đến 20 Miliampe (mA) |
| Số lượng đầu ra tương tự (Analog Outputs) | 1, tích hợp |
| Độ phân giải đầu ra tương tự | 12 Bit |
| Dải tín hiệu đầu ra tương tự (Điện áp) | ±10 Vôn |
| Dải tín hiệu đầu ra tương tự (Dòng điện) | 0 đến 20 Miliampe (mA) |
| Giao diện truyền thông | 1 cổng RS485 |
| Giao thức hỗ trợ | PPI, MPI (slave) |
| Khả năng mở rộng mô đun | Tối đa 7 mô đun mở rộng |
| Đồng hồ thời gian thực | Có |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 x 80 x 62 Milimét (mm) |
| Trọng lượng xấp xỉ | 440 Gam (g) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 55 Độ C (°C) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Phạm Đình Nam Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm này tốt hơn so với các sản phẩm trước tôi từng dùng!
Bùi Hải Sơn Đã mua tại thanhthienphu.vn
Mọi thứ đều ổn, đúng như quảng cáo, cảm ơn shop!