SIMATIC S7-1200 G2: compact CPU 1214C AC/DC/RLY; power supply: AC 85-264 V AC at 47-63 Hz; onboard I/O: 14x DI 24 V DC; 10 DO relay 2 A; memory: program 250 KB data: 750 KB, retentivity: 20 KB
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7214-1BH50-0XB0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-1200 G2 |
| Kiểu CPU | CPU 1214C Compact, Thế hệ 2 |
| Loại nguồn cấp | AC/DC/RLY (Nguồn xoay chiều, Ngõ vào một chiều, Ngõ ra Rơ le) |
| Điện áp nguồn cung cấp | 85 đến 264 V AC |
| Tần số nguồn cung cấp | 47 đến 63 Hz |
| Bộ nhớ làm việc (Work Memory) | 150 Kbyte |
| Bộ nhớ tải (Load Memory) | 4 Mbyte |
| Số ngõ vào số tích hợp (DI) | 14 |
| Loại ngõ vào số | 24 V DC |
| Số ngõ ra số tích hợp (DO) | 10 |
| Loại ngõ ra số | Rơ le (Relay) |
| Điện áp đóng cắt của Rơ le | 5 đến 30 V DC; 5 đến 250 V AC |
| Dòng điện ngõ ra Rơ le (tải thuần trở) | Tối đa 2 A |
| Số ngõ vào tương tự tích hợp (AI) | 2 |
| Loại ngõ vào tương tự | 0 đến 10 V |
| Độ phân giải ngõ vào tương tự | 10 bit |
| Giao diện tích hợp | 1 cổng PROFINET (Ethernet RJ45) |
| Số bộ đếm tốc độ cao (HSC) | 6 |
| Đồng hồ thời gian thực (RTC) | Có, có pin dự phòng |
| Khả năng mở rộng | Có thể mở rộng với tối đa 8 Mô-đun tín hiệu (SM), 3 Mô-đun truyền thông (CM), 1 Bo mạch tín hiệu (SB) |
| Phần mềm lập trình | TIA Portal STEP 7 Basic V18 hoặc cao hơn |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 55 °C (lắp ngang), 0 đến 45 °C (lắp dọc) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 110 mm x 100 mm x 75 mm |





