| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7134-6HD01-2BA1 |
| Mô tả sản phẩm | SIMATIC ET 200SP, Module ngõ vào tương tự, AI 4XU/I 2 dây Tiêu chuẩn |
| Loại module | Ngõ vào tương tự (Analog Input) |
| Số lượng ngõ vào tương tự | 4 |
| Loại ngõ vào | Điện áp (U) / Dòng điện (I), 2 dây |
| Điện áp nguồn cung cấp định mức | 24 Vôn một chiều |
| Bảo vệ chống đấu ngược cực tính | Có |
| Công suất tiêu thụ từ bus backplane | Tối đa 165 Miliampe |
| Tổn thất công suất (Power loss) điển hình | 0.75 Oát |
| Dải đo ngõ vào (Điện áp) | ±10 Vôn, 1 đến 5 Vôn, ±5 Vôn |
| Dải đo ngõ vào (Dòng điện) | 0 đến 20 Miliampe, ±20 Miliampe, 4 đến 20 Miliampe |
| Trở kháng ngõ vào (Điện áp) | ≥ 10 Mêgaôm |
| Trở kháng ngõ vào (Dòng điện) | Xấp xỉ 100 Ôm (+ rơi áp khoảng 0.6 Vôn tại Diode bảo vệ) |
| Độ phân giải (bao gồm dấu) | 16 bit |
| Thời gian tích hợp và chuyển đổi / Độ phân giải | Phụ thuộc cấu hình tham số (ví dụ: 50/60 Hertz) |
| Chức năng chẩn đoán | Có (ví dụ: đứt dây cho 1-5V, 4-20mA; tràn dải trên/dưới) |
| Cách ly giữa các kênh | Không |
| Cách ly giữa các kênh và bus backplane | Có |
| Loại BaseUnit phù hợp | Loại A0, A1 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -30 đến +60 Độ C (lắp ngang), -30 đến +50 Độ C (lắp dọc) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 15 Milimét x 73 Milimét x 58 Milimét |
| Khối lượng xấp xỉ | Xấp xỉ 31 Gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Lê Hoài Phương Đã mua tại thanhthienphu.vn
Dùng được, giá hợp lý, nhưng shop nên gói hàng kỹ hơn!
Nguyễn Nhật Minh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng về rất nhanh, chất lượng tuyệt vời, cực kỳ hài lòng!
Trần Tấn Lộc Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm tốt nhưng giao hàng hơi chậm hơn mong đợi.
Bùi Hoàng Hưng Đã mua tại thanhthienphu.vn
Nhìn chung là hài lòng nhưng giá hơi cao một chút.
Bùi Quang Minh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Mọi thứ đều tốt, nhưng cần cải thiện phần đóng gói một chút.
Phạm Nhật Quang Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng tốt hơn mong đợi, rất đáng tiền!