| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm / Article Number | 6AV2124-1MC01-0AX0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC HMI KP1200 Comfort |
| Loại Màn hình | Màn hình TFT rộng (Widescreen), đèn nền LED |
| Kích thước Đường chéo Màn hình | 12.1 inch |
| Độ phân giải (Ngang x Dọc) | 1280 x 800 Pixel |
| Số màu hiển thị | 16 777 216 |
| Tuổi thọ trung bình của đèn nền (MTBF ở 25 °C) | Khoảng 80 000 giờ |
| Bộ điều khiển / Nhập liệu | Bàn phím màng (Membrane keyboard) |
| Số phím chức năng | 28 (bao gồm 12 phím có đèn LED lập trình được) |
| Bộ nhớ cho dữ liệu người dùng | 12 Megabyte |
| Giao diện Ethernet công nghiệp | 2 cổng PROFINET (RJ45), hỗ trợ chức năng Switch |
| Giao diện PROFIBUS/MPI | 1 cổng RS 485 (MPI/PROFIBUS DP) |
| Giao diện USB | 2 cổng USB Host Type A, 1 cổng USB Device Mini B |
| Khe cắm thẻ nhớ | 2 khe cắm thẻ SD (Secure Digital Card) |
| Loại Điện áp Nguồn cung cấp | Điện áp một chiều (DC) |
| Giá trị định mức (DC) | 24 V DC |
| Phần mềm cấu hình tối thiểu | WinCC Comfort Phiên bản 11 Gói dịch vụ 2 (TIA Portal) hoặc cao hơn |
| Vị trí lắp đặt | Theo chiều dọc (có thể nghiêng tối đa 35°) |
| Chiều rộng mặt trước vỏ máy | 330 mm |
| Chiều cao mặt trước vỏ máy | 241 mm |
| Kích thước khoét lỗ lắp đặt, Chiều rộng | 310 mm |
| Kích thước khoét lỗ lắp đặt, Chiều cao | 221 mm |
| Độ sâu lắp đặt | 62 mm |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP65 (Khi được lắp đặt đúng cách) |
| Cấp bảo vệ mặt sau | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 °C đến 50 °C |
| Trọng lượng xấp xỉ | 2.3 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút









Lê Thị Xuân Trang Đã mua tại thanhthienphu.vn
Dùng được một thời gian rồi, rất ưng ý, đáng đồng tiền!
Vũ Hữu Đạt Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm dùng tốt, nhưng hộp đựng có vẻ hơi đơn giản.