| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG2222-1BF32-1XB0 |
| Loại sản phẩm | SIPLUS SM 1222 Mô đun ngõ ra số 8 DQ |
| Điện áp cung cấp danh định (DC) | 24 V |
| Dải điện áp cung cấp cho phép (DC) | 20.4 V đến 28.8 V |
| Dòng điện ngõ vào từ bus backplane (5 V DC, tối đa) | 120 mA |
| Tổn hao công suất (điển hình) | 1.5 W |
| Số lượng ngõ ra số | 8 |
| Loại ngõ ra số | Transistor (PNP, nguồn cấp – sourcing output) |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có, điện tử |
| Điện áp ngõ ra danh định (DC) | 24 V |
| Dòng điện ngõ ra danh định | 0.5 A trên mỗi kênh |
| Tần số chuyển mạch tối đa (với tải thuần trở) | 100 kHz |
| Chiều dài cáp tối đa (có chống nhiễu) | 500 m |
| Chiều dài cáp tối đa (không chống nhiễu) | 150 m |
| Cách ly thử nghiệm với | 707 V DC (Kiểm tra điển hình) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm tương đối hoạt động tối đa | 100%, cho phép đọng sương/băng giá (theo EN 60721-3-3) |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có (Bảo vệ chống hóa chất, tác nhân cơ học, muối biển, tác nhân sinh học) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 45 mm x 100 mm x 75 mm |
| Khối lượng (xấp xỉ) | 180 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút





