| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1132-6BF61-7AA0 |
| Mô tả sản phẩm | SIPLUS ET 200SP DQ 8X24VDC/0.5A BA dựa trên 6ES7132-6BF61-0AA0 với lớp phủ bảo vệ, phạm vi nhiệt độ mở rộng -40…+70°C |
| Loại module | Module đầu ra số (Digital Output Module) |
| Điện áp cung cấp tải L+ (Giá trị định mức) | 24 V một chiều |
| Dải điện áp cung cấp tải L+ (Giới hạn dưới) | 19.2 V một chiều |
| Dải điện áp cung cấp tải L+ (Giới hạn trên) | 28.8 V một chiều |
| Số lượng đầu ra số | 8 |
| Loại đầu ra | Sourcing (P-switching) |
| Khả năng kết nối song song của hai đầu ra | Không |
| Bảo vệ ngắn mạch đầu ra | Có, điện tử |
| Ngưỡng phản hồi bảo vệ ngắn mạch | Điển hình 1 A đến 2.3 A |
| Điện áp đầu ra (Đối với tín hiệu “1”) | Tối thiểu L+ (-0.8 V) |
| Dòng điện đầu ra (Đối với tín hiệu “1”, giá trị định mức) | 0.5 A |
| Dòng điện đầu ra (Đối với tín hiệu “1”, phạm vi cho phép, tối đa) | 0.5 A |
| Dòng điện dư đầu ra (Đối với tín hiệu “0”, tối đa) | 0.5 mA |
| Tần số đóng cắt tối đa (Tải điện trở) | 100 Hz |
| Tổng dòng điện đầu ra (Trên mỗi module, tối đa) | 4 A |
| Chiều dài cáp tối đa (Không có vỏ bọc) | 500 m |
| Chiều dài cáp tối đa (Có vỏ bọc) | 1000 m |
| Chức năng chẩn đoán | Không |
| Cách ly giữa kênh và bus backplane | Có |
| Cách ly kiểm tra với | 707 V một chiều (Type Test) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Chiều ngang) | -40 °C đến +70 °C (Tmax là 60 °C với tải 4A) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Chiều dọc) | -40 °C đến +50 °C |
| Lớp phủ bảo vệ | Có, Lớp phủ cho bảng mạch in và các linh kiện điện tử |
| Loại BaseUnit phù hợp | BU type A0 |
| Kích thước (Rộng) | 15 mm |
| Kích thước (Cao) | 73 mm |
| Kích thước (Sâu) | 58 mm |
| Khối lượng (Xấp xỉ) | 40 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Lê Đức Toàn Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng về rất nhanh, chất lượng tuyệt vời, cực kỳ hài lòng!
Phạm Minh Nhật Đã mua tại thanhthienphu.vn
Shop tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ tốt, rất đáng khen!